Công ty TNHH Đầu tư Kim Phúc Holdings
Số 82 Nguyễn Thời Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Đầu tư Kim Phúc Holdings có mã số thuế 0111540240, hoạt động từ ngày 17/06/2026. Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Tính. Ngành nghề chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (mã 462), cùng 164 ngành khác. Trụ sở tại Số 82 Nguyễn Thời Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0111540240 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 82 Nguyễn Thời Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Long Biên Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Văn Tính |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/06/2026 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 092333•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Sản xuất Và TM Ngọc Linh Số 64, thôn 2, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111503859
- 2 Công ty TNHH TM Và XNK Thành An Số 53, ngõ 2 phố Vân Trì, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111506666
- 3 Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Nông Sản An Lộc Xóm 3, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111209649
- 4 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Toàn Cầu MMV số 12 Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541205
- 5 Công ty TNHH Vận tải Và Kinh Doanh Nông Sản Nga Toản Số nhà 20, đường Đình Cà Chua, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538530
- 6 Công ty TNHH Chăn Nuôi Thắng Mai Số 325 đường Cẩm Lĩnh, Xóm Duy, Thôn Vô Khuy, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153072
- 7 Công ty cổ phần Công Nghệ Aqua.99 Ngõ 64, đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111548722
- 8 Công ty TNHH Kinh Doanh xuất nhập khẩu Bảo Tín – Chi nhánh Hà Nội HA09-SP3-79, đường Hải Âu 3A, Vinhomes Ocean Park 1, Kiêu Kỵ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 5300784361-001
- 9 Công ty TNHH Phú Hưng Agri Global Số nhà 641, Thôn Mạnh Tân, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543604
- 10 Công ty TNHH Phúc Mai Green Thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 6001811499
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KIM PHÚC HOLDINGS Mã số thuế: 0111540240 Địa chỉ: Số 82 Nguyễn Thời Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 462 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
ngành chính Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản: - Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản; - Bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản. - Bán buôn nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
|
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất, kinh doanh vật liệu và các sản phẩm nhựa plastic
|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
Sản xuất sắt, thép, gang, phôi thép
|
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 |
Đúc kim loại màu
Luyện gang thép; đúc gang, sắt, thép; Sản xuất ống thép không mạ và có mạ, ống inox; Luyện và cán nhôm
|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá)
|
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn các sản phẩm tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ các loại; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh. - Bản lẻ thức ăn chăn nuôi, phụ gia thức ăn chăn nuôi Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ vàng miếng và vàng nguyên liệu, Trừ bán lẻ súng
|
| 4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), ngoại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối.
|
| 4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
|
| 4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Tư vấn đầu tư
|
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản
|
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Môi giới bất động sản
|
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Tư vấn và Quản lý bất động sản Quản lý vận hành nhà chung cư
|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ô tô
|
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Long Biên
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 1.834
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.659
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.432
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.145
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.091
- XÂY DỰNG 1.066
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 414
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 224
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 19
- Doanh nghiệp tư nhân
- 7
- Khác
- 2
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.334
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 568
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 233
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 200
- Tạm ngừng hoạt động
- 84
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 18
- Chưa xác định
- 2
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 1
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Long Biên 2.441 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Maison Dieu Số 8A, ngõ 75 phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111496055
- 2 Công ty TNHH An Khuê House Số 17A Ngõ 377 Đường Bát Khối, Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110067286
- 3 Công ty cổ phần Giáo Dục Quốc Tế Long Hưng Tổ 16, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106106077
- 4 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Bảo Phát Việt Số 49C/667/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623183
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Valley Town Diện tích dịch vụ 3, Tổ hợp Trung tâm thương mại, văn phòng và căn hộ ở cầu Vĩnh Tuy- Northern Diamond, số 99 Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541773
- 6 Công ty trách nhiệm hữu hạn Fairene Số 39, Arden Park, KĐT Hanoi Garden City, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111522890
- 7 Công ty TNHH KD DV & TM Ô Tô Thăng Long Việt Nam Số 1 phố Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108844457
- 8 Công ty TNHH Du Học Minzy Global Số 29 Ngõ 188 , Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111530242
- 9 Công ty TNHH A.K Systec Vina Số 91 ngõ 26 tổ 7 phố Tư Đình, p.Long Biên, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102556163
- 10 Trường Tiểu học và THCS Cự Khối Phố Hoa Động, Tổ dân phố Xuân Đỗ Hạ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111605057
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 10 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Long Biên
- 1 Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Bảo Phát Việt Số 49C/667/2 Nguyễn Văn Cừ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111623183
- 2 Công ty TNHH Nguyễn Xuân Invest Số 9 ngõ 163/30/2 phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615626
- 3 Trường Tiểu học và THCS Cự Khối Phố Hoa Động, Tổ dân phố Xuân Đỗ Hạ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111605057
- 4 Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Và Kinh Doanh Trang Sức An Nam Số 107 ngõ 61, phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558294
- 5 Công ty TNHH Công Nghệ Và dịch vụ kỹ thuật DGB Việt Nam Số 7 ngõ 109 Đường Xuân Đỗ, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111558248
- 6 Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Thịnh Vượng Số nhà 26, Ngõ 42 đường Xuân Khôi, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111557621
- 7 Công ty TNHH An Garden Số nhà 55, ngõ 56, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547278
- 8 Công ty TNHH Naptech số 11 Ngõ 729 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545947
- 9 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Dương Hà Creative Số nhà 14, Ngõ 20, Đường Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111545714
- 10 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mộc Lan Food Số 3A, hẻm 1/2/3 ngõ 1 phố Huỳnh Tấn Phát, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111545633
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Long Biên
Cấp phường/xã 2.441 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Long Biên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Long Biên trên FindBase được mở 7.930 lượt, trung bình 264,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 1010 lượt. Bảy ngày qua có 2.333 lượt, giảm 48% so với bảy ngày trước đó (4.503 lượt). Cộng dồn từ đầu là 10.500 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Long Biên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.492.785 lượt, trung bình 49759,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 181786 lượt. Bảy ngày qua có 406.427 lượt, giảm 55% so với bảy ngày trước đó (897.868 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.578.184 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.