FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Chi nhánh đơn vị phụ thuộc số 1

Chi nhánh công ty TNHH Capiworld

Số 999, Tỉnh lộ 864, Ấp Tây, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam

Chi nhánh công ty TNHH Capiworld có mã số thuế 0314585631-001, hoạt động từ ngày 23/03/2020. Người đại diện theo pháp luật: Lê Khắc Duyên. Trụ sở tại Số 999, Tỉnh lộ 864, Ấp Tây, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
0314585631-001
Ngày hoạt động
23/03/2020 (6 năm)
Người đại diện
Lê Khắc Duyên

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 0314585631-001
Địa chỉ Số 999, Tỉnh lộ 864, Ấp Tây, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Kim Sơn Tỉnh Đồng Tháp
Đơn vị chủ quản 0314585631
Loại đơn vị Chi nhánh
Người đại diện Lê Khắc Duyên
Ngày bắt đầu hoạt động 23/03/2020
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Hợp tác xã nông nghiệp Tân Điền Số 173, ấp Trung, Xã Tân Điền, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201569824
  2. 2 Công ty cổ phần Trồng Trọt 175 Sô 28B Ấp Phước Hòa, Phường Trung An, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201711252
  3. 3 Công ty TNHH Nông nghiệp Tân Hương 620/2 Ấp Tân Phú, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201715803
  4. 4 HTX Dịch vụ nông nghiệp Phước Trung Ấp Tân Xuân, Xã Tân Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201604437
  5. 5 Hợp tác xã sản xuất nông nghiệp Gia Thuận Ấp 3, Xã Gia Thuận, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201596514

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CAPIWORLD
Mã số thuế: 0314585631-001
Địa chỉ: Số 999, Tỉnh lộ 864, Ấp Tây, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1520 Sản xuất giày dép
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3512 Truyền tải và phân phối điện
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
7500 Hoạt động thú y
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722 Cho thuê băng, đĩa video
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Hoạt động đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động việc làm
7820 Cung ứng lao động tạm thời
Cho thuê lại lao động
7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân
Dịch vụ bảo vệ
8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Kim Sơn

323Tổng doanh nghiệp
287Đang hoạt động
36Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 28.937 doanh nghiệp, trong đó 23.108 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 9
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 6
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 6
  • XÂY DỰNG 4
  • HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC 3
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
66
Doanh nghiệp tư nhân
17
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
17
Công ty cổ phần ngoài NN
16
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
5
Khác
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
287
Ngừng hoạt động
19
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
4
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
3
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
3
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
3
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
2
Tạm nghỉ kinh doanh
1
Tạm ngừng hoạt động
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Xã Kim Sơn 323 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần xây dựng Cơ Khí Chế Tạo Máy Và Công Nghệ Đóng Tàu Thủy Việt Nam Vinashin Thửa đất số 3839, Tờ bản đồ số 2, Âp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201725551
  2. 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại Lê Thạch Số 99 Tỉnh lộ 864, Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam 1200767894
  3. 3 Chi nhánh công ty TNHH Một thành viên 622 - Cơ Sở Xi Măng Đồng Tâm Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1800155156-010
  4. 4 Công ty TNHH SX TM XNK Thành Công Thửa đất số 2187, Tờ bản đồ số 1, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201712030
  5. 5 Công ty cổ phần nông nghiệp Sinh Thổ Quốc Tế Thửa đất 2773, 2778, 2779, 2827 Ấp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201728009
  6. 6 Công ty TNHH MTV Trác Du ấp Lộ Ngang, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang 1201627272
  7. 7 Công ty TNHH MTN Coco Products Ấp Tân Thuận, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201728270
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Đạt Phú Thịnh Ấp Tân Thuận A, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201724413
  9. 9 Công ty TNHH Xuân Thành Store Thửa đất số 1282, tờ bản đồ số 2, Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201723699
  10. 10 Chi nhánh 2- Công ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Đại Dương Xanh Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201600880-002
Xem tất cả doanh nghiệp tại Xã Kim Sơn →

Nơi khác trong Tỉnh Đồng Tháp 28.937 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Sunflowers Center chi nhánh 2 84 Đường Bê Tông, Ấp Bình Tân, Xã Mỹ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam 0318247104-002
  2. 2 Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Số nhà 979, Tổ 9, Ấp 1, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1301153996-001
  3. 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Đồng Tháp Lô II-2, Khu C mở rộng, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1100592721-007
  4. 4 Công ty TNHH Thương mại Toyota Thành Mai Đồng Tháp Thửa đất số 489, 855, 480, 473, 460, 47 Quốc lộ 30, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp 1402158197
  5. 5 Công ty TNHH MTV Trung Nguyệt Đồng Tháp ấp Hòa Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402207221
  6. 6 Chi nhánh 2 công ty TNHH Yên Nhà Đẹp QL54, Ấp An Hoà, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1602170441-002
  7. 7 Trường Mầm non Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235596
  8. 8 Trường Trung Học Cơ Sở Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235589
  9. 9 Trường Trung Học Cơ Sở Phú Điền Phú Điền, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp 1400773574
  10. 10 Trường Trung Học Cơ Sở Phú Mỹ ấp Phú Nhuận, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201032726
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Tháp →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Kim Sơn

  1. 1 Công ty TNHH Thực Phẩm Us Vietnam 293 ấp Tân Thuận A, Xã Kim Sơn, tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201731227
  2. 2 Công ty TNHH TM DV Vận tải Lục Phát 216 Tổ 29, Ấp Tân Thuận A, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201730960
  3. 3 Công ty TNHH MTN Coco Products Ấp Tân Thuận, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201728270
  4. 4 Công ty cổ phần nông nghiệp Sinh Thổ Quốc Tế Thửa đất 2773, 2778, 2779, 2827 Ấp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201728009
  5. 5 Chi nhánh - Công ty TNHH Công nghiệp HG Ấp Đông Hoà, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 0319172099-001
  6. 6 Công ty cổ phần xây dựng Cơ Khí Chế Tạo Máy Và Công Nghệ Đóng Tàu Thủy Việt Nam Vinashin Thửa đất số 3839, Tờ bản đồ số 2, Âp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201725551
  7. 7 Công ty TNHH MTV SX&TM Thủ Công Mỹ Nghệ Khải Yến Tổ 35, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201724893
  8. 8 Công ty TNHH Một thành viên Đạt Phú Thịnh Ấp Tân Thuận A, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201724413
  9. 9 Văn phòng đại diện công ty CP Nhiên Liệu Đồng Tháp - Văn Phòng Kinh Doanh Khu Vực Mỹ Tho Số 198, tổ 7A, ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1400621758-046
  10. 10 Công ty TNHH Xuân Thành Store Thửa đất số 1282, tờ bản đồ số 2, Ấp Đông Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201723699

🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan

Suy từ cấu trúc mã số thuế: mười chữ số đầu là đơn vị chủ quản.

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem5
30 ngày qua5
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 2 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 2 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Kim Sơn

Cấp phường/xã 323 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Kim Sơn →

Tổng lượt xem1.741
30 ngày qua1.545
7 ngày qua428
Bình quân/ngày 51,5
Lượt xem địa bàn Xã Kim Sơn, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 154 lượt 14/09: 3 lượt 15/09: 5 lượt 16/09: 3 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 3 lượt 19/09: 17 lượt 20/09: 47 lượt 21/09: 3 lượt 22/09: 4 lượt 23/09: 12 lượt 24/09: 25 lượt 25/09: 43 lượt 26/09: 56 lượt 27/09: 24 lượt 28/09: 47 lượt 29/09: 75 lượt 30/09: 55 lượt 01/10: 82 lượt 02/10: 125 lượt 03/10: 113 lượt 04/10: 119 lượt 05/10: 102 lượt 06/10: 100 lượt 07/10: 38 lượt 08/10: 17 lượt 09/10: 46 lượt 10/10: 33 lượt 11/10: 123 lượt 12/10: 71 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Kim Sơn trên FindBase được mở 1.545 lượt, trung bình 51,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 13/09 với 154 lượt. Bảy ngày qua có 428 lượt, giảm 36% so với bảy ngày trước đó (671 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.741 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Kim Sơn — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Tháp

Cấp tỉnh/thành 28.937 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Tháp →

Tổng lượt xem161.927
30 ngày qua138.705
7 ngày qua38.932
Bình quân/ngày 4623,5
Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Tháp, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 1498 lượt 14/09: 628 lượt 15/09: 507 lượt 16/09: 698 lượt 17/09: 1266 lượt 18/09: 737 lượt 19/09: 2240 lượt 20/09: 4058 lượt 21/09: 1190 lượt 22/09: 1484 lượt 23/09: 2198 lượt 24/09: 5761 lượt 25/09: 4099 lượt 26/09: 2922 lượt 27/09: 2402 lượt 28/09: 4708 lượt 29/09: 5948 lượt 30/09: 7613 lượt 01/10: 9444 lượt 02/10: 10021 lượt 03/10: 9979 lượt 04/10: 10392 lượt 05/10: 9980 lượt 06/10: 7552 lượt 07/10: 3635 lượt 08/10: 1492 lượt 09/10: 3173 lượt 10/10: 3839 lượt 11/10: 13272 lượt 12/10: 5969 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Tháp trên FindBase được mở 138.705 lượt, trung bình 4623,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 11/10 với 13272 lượt. Bảy ngày qua có 38.932 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (63.377 lượt). Cộng dồn từ đầu là 161.927 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Tháp — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.