Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoà Hưng
Số 18 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hoà Hưng có mã số thuế 0500475308, hoạt động từ ngày 10/01/2006. Người đại diện theo pháp luật: Trần Minh Tâm. Ngành nghề chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (mã 68100), cùng 166 ngành khác. Trụ sở tại Số 18 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.. Tình trạng: Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0500475308 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 18 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Ba Đình Thành phố Hà Nội |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Trần Minh Tâm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/01/2006 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
📞 Liên hệ
- 043382•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Alc Global Việt Nam Tầng 2, tòa B, Dự án cụm công trình nhà ở IA20 KĐT Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108276814
- 2 Công ty cổ phần Aac Việt Nam Tầng 26, Tòa tháp A, số 54A, Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102526578
- 3 Công ty TNHH Á Châu Sóc Sơn Nhà số 01, ngõ 02, Đường Lưu Nhân Chú, Khu đô Thị Mới thị trấn Sóc Sơn, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107979451
- 4 Trung tâm quốc tế Số 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104915241
- 5 Công ty cổ phần Bất Động Sản Saco Tầng 2, Tòa nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107958003
- 6 Công ty cổ phần Chế Tạo Thiết Bị Seen Tầng 1 toà nhà SEEN, số 1 Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102006988
- 7 Công ty cổ phần Bất Động Sản Fulland Tầng 9, toà nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108307893
- 8 Công ty cổ phần Thailand Số 30 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 2700346166
- 9 Công ty cổ phần bất động sản Xavinco 191 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105006993
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Lotte Coralis Việt Nam Tầng 25, Tòa Đông, Trung tâm Lotte Hà Nội, số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101887130
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀ HƯNG Mã số thuế: 0500475308 Địa chỉ: Số 18 Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ngành chính |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 02103 | Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường. |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 20290 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt, thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 46592 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47524 | Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 53100 | Bưu chính |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 63210 | Hoạt động thông tấn |
| 63290 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 85410 | Đào tạo cao đẳng |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ba Đình
Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 2.148
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 1.854
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 1.385
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 1.322
- VẬN TẢI KHO BÃI 1.114
- DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG 1.064
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 978
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 602
- Doanh nghiệp tư nhân
- 26
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 25
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 11
- Khác
- 9
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 2.058
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 877
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 861
- Tạm ngừng hoạt động
- 186
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 140
- Ngừng hoạt động
- 60
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 37
- Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 31
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 6
- Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
- 3
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Ba Đình 4.261 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
- 2 Công ty cổ phần Ieg Toàn Cầu Số 128 Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109740820
- 3 Công ty TNHH Ultra Soul Số 85 Linh Lang, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598586
- 4 CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ NGUồN POSTEF Số 63, phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109402395
- 5 Công ty TNHH Bảo Tàng Sen Việt Nam Tầng 3, Số 16, Phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538805
- 6 Công ty TNHH MTV Luxury Latitude Nhà số 28, Phố Hàng Than, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111327314
- 7 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110762346
- 8 Công ty TNHH Hoàng Sơn G-Apartment Số 31 Phó Đức Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111396029
- 9 Công ty cổ phần Ban Tích Hà Nội Số 19 phố Trần Phú, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111431435
- 10 Chi nhánh 1 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4 số 30 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-002
Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
- 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
- 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
- 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
- 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
- 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
- 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
- 8 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
- 9 Công ty cổ phần Ak101 Kim Ngọc Mãn Đường Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418346
- 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Công Nghệ Địa Không Gian Zelqor Khu 8, Thôn Thường Lệ, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111540113
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Ba Đình
- 1 Chi nhánh 1 công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tổng Hợp Ngọc Thanh Tầng 1, 2, 3, 4 số 30 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0102401240-002
- 2 Công ty TNHH Ultra Soul Số 85 Linh Lang, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111598586
- 3 Công ty TNHH Sản xuất Màng Nilon Đa Năng Việt Trung Số 8 Nguyễn Văn Ngọc, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111550626
- 4 Công ty cổ phần HC Ecopower Số 27 ngách 68/16 Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547422
- 5 Công ty cổ phần phát triển Đức Quý Số 01 Nguyễn Biểu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546355
- 6 Công ty TNHH Afac529 Số nhà 93, ngõ 87 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111546411
- 7 Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Tiến Minh Số 34 đường Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538883
- 8 Công ty TNHH Bảo Tàng Sen Việt Nam Tầng 3, Số 16, Phố Lạc Chính, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538805
- 9 Công ty TNHH Hệ Sinh Thái Prife 54 Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533902
- 10 Công ty TNHH Waver VN Số 39 đường Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111533892
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 0% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 4 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Ba Đình
Cấp phường/xã 4.261 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Ba Đình →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Ba Đình trên FindBase được mở 17.726 lượt, trung bình 590,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2126 lượt. Bảy ngày qua có 4.784 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (8.946 lượt). Cộng dồn từ đầu là 18.266 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Ba Đình — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội
Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.671.110 lượt, trung bình 55703,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 12/10 với 213396 lượt. Bảy ngày qua có 491.698 lượt, giảm 45% so với bảy ngày trước đó (892.533 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.760.789 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.