Công ty cổ phần Tập Đoàn Tâm Trí
Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.
Công ty cổ phần Tập Đoàn Tâm Trí có mã số thuế 0901134947, hoạt động từ ngày 01/03/2023. Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Quý. Ngành nghề chính: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (mã 3520), cùng 134 ngành khác. Trụ sở tại Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901134947 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Phường Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Phạm Thị Quý |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/03/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh công ty cổ phần Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu Khí Việt Nam - Xí nghiệp Phân Phối Khí Thấp Áp Miền Bắc Lô diện tích 20918,3 m2 KCN Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0304998686-003
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Thành Đạt Hưng Yên Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901024278
- 3 Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Tâm Trí Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên 0901176143
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÂM TRÍ Mã số thuế: 0901134947 Địa chỉ: Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống ngành chính |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Mỹ Hào
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 771
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 623
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 623
- VẬN TẢI KHO BÃI 581
- XÂY DỰNG 469
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 316
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 326
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 65
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.305
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 240
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 67
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 53
- Tạm ngừng hoạt động
- 40
- Ngừng hoạt động
- 32
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 22
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Mỹ Hào 1.768 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Và sản xuất Met Số nhà 621, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901191783
- 2 Công ty cổ phần thương mại Và Cung Ứng Dna Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251030
- 3 Công ty cổ phần Á Đông Số nhà 153A, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên 0900531892
- 4 Công ty TNHH Nhật Phú Plastic Việt Nam Khu Dân Cư Quan Cù, Tổ dân phố Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245012
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DL Nhật Minh TDP Nhuận Trạch, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244876
- 6 Trường Tiểu học Bần Yên Nhân số 1 Số 57 Pham Công Trứ, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900306833
- 7 Công ty TNHH Du Lịch Hải Đăng Hưng Yên Số nhà 272 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240060
- 8 Công ty TNHH Quốc Hạnh ĐK Số 295 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243946
- 9 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Longdong Shengye TDP Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250767
- 10 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu xây dựng LDH Việt Nam Phố Bao Bì, Khu đô thị Hoàng Gia, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244883
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 Lô đất diện tích 7.348,5 m2, thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 1000792540
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Mỹ Hào
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và Cung Ứng Dna Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251030
- 2 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Longdong Shengye TDP Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250767
- 3 Văn phòng đại diện công ty TNHH Bất Động Sản Smartland Tại Phố Nối Hưng Yên Tầng 4 Khu LK 706, LK 707 Lô 69,70 Đường Phó Đức Chính, TDP Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0303270904-011
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Thái Bình Dương Việt Nam Số 20 đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901246016
- 5 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Fast Food Hưng Yên Số 64, đường Đỗ Thế Diên, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245693
- 6 Công ty TNHH Nhật Phú Plastic Việt Nam Khu Dân Cư Quan Cù, Tổ dân phố Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245012
- 7 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu xây dựng LDH Việt Nam Phố Bao Bì, Khu đô thị Hoàng Gia, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244883
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DL Nhật Minh TDP Nhuận Trạch, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244876
- 9 Công ty TNHH Tosco Industrial Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244900
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Maybach Land Số nhà 115, đường Đỗ Chính, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244731
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Mỹ Hào
Cấp phường/xã 1.768 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Mỹ Hào →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Mỹ Hào trên FindBase được mở 6.536 lượt, trung bình 217,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1255 lượt. Bảy ngày qua có 1.615 lượt, giảm 62% so với bảy ngày trước đó (4.232 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.881 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Mỹ Hào — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 181.677 lượt, trung bình 6055,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 47.608 lượt, giảm 51% so với bảy ngày trước đó (97.423 lượt). Cộng dồn từ đầu là 202.631 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.