Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Tâm Trí
Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Công ty TNHH Năng Lượng Xanh Tâm Trí có mã số thuế 0901176143, hoạt động từ ngày 20/12/2024. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hồng Ánh. Ngành nghề chính: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (mã 3520), cùng 162 ngành khác. Trụ sở tại Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Mỹ Hào, trước là Phường Bần Yên Nhân. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 0901176143 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Phường Mỹ Hào
Tỉnh Hưng Yên
Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
|
| Địa giới cũ | Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hồng Ánh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/12/2024 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 084866•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Chi nhánh công ty cổ phần Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu Khí Việt Nam - Xí nghiệp Phân Phối Khí Thấp Áp Miền Bắc Lô diện tích 20918,3 m2 KCN Tiền Hải, Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0304998686-003
- 2 Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Thành Đạt Hưng Yên Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0901024278
- 3 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tâm Trí Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901134947
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH TÂM TRÍ Mã số thuế: 0901176143 Địa chỉ: Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 113, Đường Nguyễn Công Hoan, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
ngành chính Sản xuất, phân phối, cung cấp khí đốt, nhiên liệu; Cung cấp hơi công nghiệp từ nguồn nhiên liệu các loại theo quy định của pháp luật
|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
Sản xuất, gia công, chế biến thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm và các nguyên liệu phụ làm thức ăn gia súc, gia cầm. Gia công, chế biến thức ăn chăn nuôi thủy sản
|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; Sản xuất, chế tạo thiết bị áp lực, nồi hơi trung tâm và nồi cách nhiệt, nồi cấp nhiệt…
|
| 2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Sản xuất, chế tạo lò hơi hoặc lò hơi nước khác; Sản xuất nồi hơi công nghiệp và dân dụng, thiết bị chịu áp lực; Sản xuất các thiết bị phụ gắn với lò hơi, lò hơi nước các loại như: bộ phận góp hơi và tích lũy hơi, bộ phận làm sạch cặn nước, bộ phận phục hồi khí và dụng cụ cạo cặn lò hơi…
|
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp đặt máy móc, cơ khí, thiết bị công nghiệp và các thiết bị chuyên dùng; Lắp đặt thiết bị lò hơi
|
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 |
Tái chế phế liệu
Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại
|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mua bán nông sản các loại; Mua bán các thức ăn, nguyên liệu, phụ liệu làm thức ăn cho chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản các loại; Bán buôn thức ăn bổ sung; Mua bán phụ gia thức ăn chăn nuôi; Mua bán các loại gia súc, gia cầm sống các loại, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản)
|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp các loại
|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển hàng hóa; Dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); Dịch vụ Logistics; Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải, dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ cung ứng tàu biển, dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Dịch vụ cho thuê văn phòng, nhà ở, nhà xưởng, kho bãi; Tư vấn, môi giới, kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất; Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới (không bao gồm đấu giá bất động sản)
|
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Trang trí nội ngoại thất công trình
|
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; thiết bị công nghiệp; Cho thuê lò hơi, bán hơi
|
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Mỹ Hào
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 44.563 doanh nghiệp, trong đó 32.748 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 771
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 623
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 623
- VẬN TẢI KHO BÃI 581
- XÂY DỰNG 469
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 316
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 326
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 65
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 18
- Doanh nghiệp tư nhân
- 18
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 16
- Khác
- 7
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 1.305
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 240
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 67
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 53
- Tạm ngừng hoạt động
- 40
- Ngừng hoạt động
- 32
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 22
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 7
- Chưa xác định
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Phường Mỹ Hào 1.768 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Công Nghệ Và sản xuất Met Số nhà 621, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901191783
- 2 Công ty cổ phần thương mại Và Cung Ứng Dna Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251030
- 3 Công ty cổ phần Á Đông Số nhà 153A, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên 0900531892
- 4 Công ty TNHH Nhật Phú Plastic Việt Nam Khu Dân Cư Quan Cù, Tổ dân phố Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245012
- 5 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DL Nhật Minh TDP Nhuận Trạch, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244876
- 6 Công ty TNHH Du Lịch Hải Đăng Hưng Yên Số nhà 272 Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901240060
- 7 Trường Tiểu học Bần Yên Nhân số 1 Số 57 Pham Công Trứ, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900306833
- 8 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu xây dựng LDH Việt Nam Phố Bao Bì, Khu đô thị Hoàng Gia, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244883
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Thái Bình Dương Việt Nam Số 20 đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901246016
- 10 Công ty TNHH Quốc Hạnh ĐK Số 295 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901243946
Nơi khác trong Tỉnh Hưng Yên 44.563 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần Khảo Sát Và Đo Đạc Hà Đông - Chi nhánh Đo Đạc Đào Phan Nhà ông Đào Văn Hải, Đội 6, Thôn 3, Xã Chí Minh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0104228739-069
- 2 Công ty TNHH Đồ Chơi Duyên Hải Nhà ông Nguyễn Văn Khiên, Thôn Văn Quan, Xã Duyên Hải, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001284927
- 3 Công ty TNHH Molex Việt Nam - Chi nhánh Hưng Yên Lô đất số T8,9 tại Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0102420885-001
- 4 Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Quỳnh An Nhà ông Dương Công Dược, Xóm 7, Thôn Tiên Cầu, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001327313
- 5 Trường Tiểu học Lê Danh Phương Thôn Nhân Cầu, Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001338202
- 6 Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng TNQ Miền Bắc Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901223185
- 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Chính Xác Đ&T Việt Nam Nhà 22/BB đường Khắc Trọng, Thôn Đồng Trang, Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001335917
- 8 Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Xuất Khẩu Nhựa Vinacore Lô CNQH 01-03, Cụm công nghiệp Nam Hà, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001329871
- 9 Công ty TNHH Thi Công Nội Thất Thanh Đào Thôn Tiền Tuyến (thửa đất số 506, tờ bản đồ số 10), Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001057843
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Đô 3 Lô đất diện tích 7.348,5 m2, thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 1000792540
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Mỹ Hào
- 1 Công ty cổ phần thương mại Và Cung Ứng Dna Số 228 Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901251030
- 2 Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Longdong Shengye TDP Cộng Hòa, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901250767
- 3 Văn phòng đại diện công ty TNHH Bất Động Sản Smartland Tại Phố Nối Hưng Yên Tầng 4 Khu LK 706, LK 707 Lô 69,70 Đường Phó Đức Chính, TDP Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0303270904-011
- 4 Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Thái Bình Dương Việt Nam Số 20 đường Lê Quý Quỳnh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901246016
- 5 Công ty TNHH TM Và dịch vụ Fast Food Hưng Yên Số 64, đường Đỗ Thế Diên, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245693
- 6 Công ty TNHH Nhật Phú Plastic Việt Nam Khu Dân Cư Quan Cù, Tổ dân phố Phan Đình Phùng, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901245012
- 7 Công ty TNHH Thương mại Vật Liệu xây dựng LDH Việt Nam Phố Bao Bì, Khu đô thị Hoàng Gia, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244883
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ DL Nhật Minh TDP Nhuận Trạch, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901244876
- 9 Công ty TNHH Tosco Industrial Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244900
- 10 Công ty TNHH Bất Động Sản Maybach Land Số nhà 115, đường Đỗ Chính, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0901244731
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 7 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 2 lượt, giảm 60% so với bảy ngày trước đó (5 lượt). Cộng dồn từ đầu là 7 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Phường Mỹ Hào
Cấp phường/xã 1.768 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Mỹ Hào →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Mỹ Hào trên FindBase được mở 6.460 lượt, trung bình 215,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 1255 lượt. Bảy ngày qua có 2.114 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (3.747 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6.801 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Mỹ Hào — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Hưng Yên
Cấp tỉnh/thành 44.563 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Hưng Yên trên FindBase được mở 180.288 lượt, trung bình 6009,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 17412 lượt. Bảy ngày qua có 62.699 lượt, giảm 25% so với bảy ngày trước đó (83.941 lượt). Cộng dồn từ đầu là 200.719 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Hưng Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.