Công ty TNHH GMT Tân Hồng
Tổ 2, Ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam.
Công ty TNHH GMT Tân Hồng có mã số thuế 1402204157, hoạt động từ ngày 22/03/2025. Người đại diện theo pháp luật: Lâm Thanh Trúc. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (mã 1104), cùng 108 ngành khác. Trụ sở tại Tổ 2, Ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Tân Thạnh, trước là Xã Tân Thành A. Tình trạng: Tạm ngừng hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 1402204157 |
|---|---|
| Địa chỉ | Tổ 2, Ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Tân Thạnh
Tỉnh Đồng Tháp
Tổ 2, Ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
|
| Địa giới cũ | Xã Tân Thành A, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Lâm Thanh Trúc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/03/2025 |
| Tình trạng | Tạm ngừng hoạt động |
📞 Liên hệ
- 098922•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH GMT Phú Mỹ ấp Phú Hữu, Xã Phú Mỹ, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201696893
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Và dịch vụ Mai Thanh Ấp Hòa Bình, Xã Tân Hòa, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201536071
- 3 Công ty cổ phần Chuyển Giao Công Nghệ Điện Quang Xanh Số 107/5 đường Huyện 94, ấp 4, Phường Trung An, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201702258
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH GMT TÂN HỒNG Mã số thuế: 1402204157 Địa chỉ: Tổ 2, Ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Tổ 2, Ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ngành chính |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Tân Thạnh
Toàn Tỉnh Đồng Tháp: 28.937 doanh nghiệp, trong đó 23.108 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 81
- VẬN TẢI KHO BÃI 47
- XÂY DỰNG 46
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 44
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 23
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 21
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 31
- Doanh nghiệp tư nhân
- 15
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 6
- Khác
- 4
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 73
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 44
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 19
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 19
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Tân Thạnh 157 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Đăng Khoa ĐT Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402224516
- 2 Công ty TNHH Đoàn Văn Long Quốc lộ 30, ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402227958
- 3 Công ty TNHH Thương mại Nông Sản Trâm Tỷ Số nhà 357B, Tổ 8, Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402227108
- 4 Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Chín Bi Tân Thạnh Quốc lộ 30, Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402222572
- 5 Công ty TNHH DV TM VT Thành Ngân Đường Doi Lửa, Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402227193
- 6 Chi nhánh công ty cổ phần Tô Châu- Xí nghiệp Nuôi Trồng Thủy Sản Thanh Bình ấp Nam, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1400521150-001
- 7 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tài Thịnh Garments Quốc Lộ 30, Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402228493
- 8 Phòng Văn hóa - Xã hội xã Tân Thành ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402227972
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Châu Âu Liza-Best Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402198182
- 10 Công ty TNHH Bia Nước Ngọt Đỗ Nhòl Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402227330
Nơi khác trong Tỉnh Đồng Tháp 28.937 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Sunflowers Center chi nhánh 2 84 Đường Bê Tông, Ấp Bình Tân, Xã Mỹ Hiệp, Đồng Tháp, Việt Nam 0318247104-002
- 2 Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí Autodoor Số nhà 979, Tổ 9, Ấp 1, Xã Mỹ Hiệp, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1301153996-001
- 3 Công ty TNHH Khoa Kỹ Sinh Vật Thăng Long chi nhánh Đồng Tháp Lô II-2, Khu C mở rộng, Khu công nghiệp Sa Đéc, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1100592721-007
- 4 Công ty TNHH Thương mại Toyota Thành Mai Đồng Tháp Thửa đất số 489, 855, 480, 473, 460, 47 Quốc lộ 30, Xã An Bình, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp 1402158197
- 5 Công ty TNHH MTV Trung Nguyệt Đồng Tháp ấp Hòa Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402207221
- 6 Trường Mầm non Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235596
- 7 Trường Trung Học Cơ Sở Tân Thành Ấp Tân Lộc, Xã Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402235589
- 8 Trường Trung Học Cơ Sở Phú Điền Phú Điền, Huyện Tháp Mười, Tỉnh Đồng Tháp 1400773574
- 9 Công ty cổ phần xây dựng Cơ Khí Chế Tạo Máy Và Công Nghệ Đóng Tàu Thủy Việt Nam Vinashin Thửa đất số 3839, Tờ bản đồ số 2, Âp Tây Hòa, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp, Việt Nam. 1201725551
- 10 Công ty TNHH Một thành viên Khải An ấp Phú Hòa, Xã Phú Quý, Thị xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang 1201606628
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Tân Thạnh
- 1 Công ty TNHH XD Nhựt An Số 256, Ấp 1, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402231288
- 2 Công ty TNHH TMDV Quốc Cơ Tổ 9, Ấp Thị, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402229433
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Tài Thịnh Garments Quốc Lộ 30, Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402228493
- 4 Phòng Văn hóa - Xã hội xã Tân Thành ấp Thi Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402227972
- 5 Công ty TNHH Đoàn Văn Long Quốc lộ 30, ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402227958
- 6 Công ty TNHH Bia Nước Ngọt Đỗ Nhòl Ấp Trung, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402227330
- 7 Công ty TNHH DV TM VT Thành Ngân Đường Doi Lửa, Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402227193
- 8 Công ty TNHH Thương mại Nông Sản Trâm Tỷ Số nhà 357B, Tổ 8, Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402227108
- 9 Công ty TNHH Đăng Khoa ĐT Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402224516
- 10 Công ty TNHH Nông Sản Hoàng Minh Phát Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402222935
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 4 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 5 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Tân Thạnh
Cấp phường/xã 157 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Tân Thạnh →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Tân Thạnh trên FindBase được mở 741 lượt, trung bình 24,7 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 66 lượt. Bảy ngày qua có 224 lượt, giảm 30% so với bảy ngày trước đó (321 lượt). Cộng dồn từ đầu là 920 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Tân Thạnh — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Đồng Tháp
Cấp tỉnh/thành 28.937 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Tháp →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Đồng Tháp trên FindBase được mở 125.145 lượt, trung bình 4171,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 10392 lượt. Bảy ngày qua có 33.942 lượt, giảm 42% so với bảy ngày trước đó (58.105 lượt). Cộng dồn từ đầu là 146.957 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Đồng Tháp — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.