FindBase — Mã số thuế
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty cổ phần Dcic Thành Đạt

Số 42, ngõ 178 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công ty cổ phần Dcic Thành Đạt có mã số thuế 2801952389, hoạt động từ ngày 26/04/2013. Người đại diện theo pháp luật: Lê Thị Ngọc Hương. Ngành nghề chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (mã 25920), cùng 213 ngành khác. Trụ sở tại Số 42, ngõ 178 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Phường Phương Liệt, trước là Phường Thanh Xuân Bắc. Tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.

Mã số thuế
2801952389
Ngày cấp
23/04/2013 (13 năm)
Người đại diện
Lê Thị Ngọc Hương

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 2801952389
Địa chỉ Số 42, ngõ 178 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Phương Liệt Thành phố Hà Nội
Số 42, ngõ 178 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Địa giới cũ Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Lê Thị Ngọc Hương
Ngày bắt đầu hoạt động 26/04/2013
Tình trạng Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty TNHH Thiết Bị kỹ thuật Thuận Hưng Số 6, ngõ 38/222, đường Tựu Liệt, thôn Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106369855
  2. 2 Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác An Phát Xóm Mới, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107761085
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Và thương mại Duy Anh Số nhà 61, Ngõ 213 Đường Bát Khối, Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106362715
  4. 4 Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng thương mại Việt Nam Thôn Khoang Mái, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0500588478
  5. 5 Công ty TNHH BMS - Thành Nam Cụm Công nghiệp Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103781161
  6. 6 Công ty TNHH Auto Hitech Vina Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108041562
  7. 7 Công ty cổ phần Ast Đông Anh Thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107643243
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Cơ Khí Nam Chi Số nhà 383 đường Phúc Diễn, tổ dân phố số 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106865878
  9. 9 Công ty TNHH Ama Tech Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108319930
  10. 10 Công ty TNHH Amrita Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107483102

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN DCIC THÀNH ĐẠT
Mã số thuế: 2801952389
Địa chỉ: Số 42, ngõ 178 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số 42, ngõ 178 Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
05100 Khai thác và thu gom than cứng
07100 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
24100 Sản xuất sắt, thép, gang
24310 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
33140 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
38110 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
43110 Phá dỡ
43120 Chuẩn bị mặt bằng
43210 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Phương Liệt

6.690Tổng doanh nghiệp
3.436Đang hoạt động
3.245Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 431.681 doanh nghiệp, trong đó 282.555 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 4.036
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 3.509
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 2.921
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 2.597
  • XÂY DỰNG 2.261
  • VẬN TẢI KHO BÃI 2.081

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
1.159
Công ty cổ phần ngoài NN
1.084
Doanh nghiệp tư nhân
14
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
13
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
3
Khác
2
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
3.436
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
1.528
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
1.116
Tạm ngừng hoạt động
231
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
208
Ngừng hoạt động
108
Tạm nghỉ kinh doanh
24
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
20
Chưa xác định
9
Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
5
Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
5

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Phương Liệt 6.690 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Vinh Thái Phòng 601, B2 Tòa Nhà Sky Central số 176 Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101594335
  2. 2 Công ty cổ phần Nguồn Nhân Lực Worklink Tầng 6, Số 59 Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106575738
  3. 3 Văn phòng đại diện Tại Hà Nội - Công ty cổ phần xây dựng dịch vụ thương mại Phú Mỹ Số 16 Ngõ 236, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 3501735681-001
  4. 4 Tổng công ty công nghiệp Mỏ Việt Bắc TKV - CTCP Số 1, Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100100015
  5. 5 Công ty CP Thẩm Định Giá DTC Tầng 4 tòa nhà số 87 Vường Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 2901630522
  6. 6 Công ty TNHH Phúc Thịnh Clinic Số 44 ngõ 178 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556547
  7. 7 Công ty TNHH Thành Nam FC Số 36, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111548627
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ The Lace Và Vibe On Tầng 3, Số 173B đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535360
  9. 9 Công ty TNHH Bảo Tuấn Group Số 69 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111238946
  10. 10 Công ty Cổ phần Tập đoàn bảo hiểm DBV – Chi nhánh Nam Việt Phòng 807, Tòa nhà 315 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0102737963-010
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Phương Liệt →

Nơi khác trong Thành phố Hà Nội 431.681 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH Đồ Thờ Vạn Phước Nhà Số 09 Ngách 77/17, Thôn Thượng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111552091
  2. 2 Công ty TNHH SX Và TM Bao Bì Hoàng Vinh Số 11 hẻm 358/40/72 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137641
  3. 3 Ngân Hàng thương mại cổ phần đầu tư Và phát triển Việt Nam Tháp BIDV, số 194 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0100150619
  4. 4 Công ty cổ phần Vinhomes Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102671977
  5. 5 Công ty TNHH Thiết Kế Và phát triển Sản Phẩm Việt Nam Số nhà 35, ngõ 19, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105687679
  6. 6 Công ty TNHH A-Zian Tầng 4, số 6 tổ 18 Khu Văn Công Quân Đội phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110997612
  7. 7 Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Tập Đoàn Ruby Tầng 9, Toà nhà HudLand, Số 6 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 5300249607
  8. 8 Công ty TNHH Vàng - Bạc - Đá Quý Huy Thành Số 23/100 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101892596
  9. 9 Hợp tác xã vận tải Nam Anh Tầng 5 số 43 KTT Thủy Sản ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111615915
  10. 10 Công ty cổ phần Tập Đoàn Tuệ Châu BT4.15, Tổng Cục 5, Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477461
Xem tất cả doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Phương Liệt

  1. 1 Công ty TNHH Kính Thành Ân Số 6B ngách 93/28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602828
  2. 2 Công ty TNHH TM Và đầu tư Olifa Tầng 7 số 28 ngõ 71 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111602553
  3. 3 Văn phòng đại diện - Công ty TNHH Đầu tư phát triển Kinh Doanh Đức Quang Số 189, Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0108658186-001
  4. 4 Công ty TNHH Phúc Thịnh Clinic Số 44 ngõ 178 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556547
  5. 5 Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại An Huy Holdings Số nhà 24, ngõ 322E, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111556515
  6. 6 Công ty TNHH Thương mại Labb Số 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111555871
  7. 7 Công ty TNHH Thành Nam FC Số 36, phố Trần Điền, Phường Phương Liệt, thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111548627
  8. 8 Công ty TNHH Phát triển dịch vụ Mai Tín Số 29C Phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547214
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Danh Thành Phát Số 19 Ngõ 200 Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111547207
  10. 10 Công ty TNHH Tâm Đức Medical Tầng 2, Số nhà 189, Phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111542223

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem3
30 ngày qua3
7 ngày qua1
Bình quân/ngày 0,1
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 0 lượt 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 0 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 1 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 0 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 0 lượt 11/10: 1 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 3 lượt, trung bình 0,1 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (2 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Phương Liệt

Cấp phường/xã 6.690 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Phương Liệt →

Tổng lượt xem19.422
30 ngày qua18.721
7 ngày qua4.304
Bình quân/ngày 624
Lượt xem địa bàn Phường Phương Liệt, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 4 lượt 13/09: 6 lượt 14/09: 8 lượt 15/09: 1 lượt 16/09: 1391 lượt 17/09: 45 lượt 18/09: 26 lượt 19/09: 30 lượt 20/09: 38 lượt 21/09: 32 lượt 22/09: 20 lượt 23/09: 26 lượt 24/09: 85 lượt 25/09: 265 lượt 26/09: 309 lượt 27/09: 412 lượt 28/09: 1077 lượt 29/09: 1286 lượt 30/09: 1696 lượt 01/10: 1993 lượt 02/10: 1904 lượt 03/10: 1798 lượt 04/10: 1965 lượt 05/10: 1975 lượt 06/10: 1353 lượt 07/10: 478 lượt 08/10: 77 lượt 09/10: 186 lượt 10/10: 199 lượt 11/10: 36 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Phương Liệt trên FindBase được mở 18.721 lượt, trung bình 624 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 01/10 với 1993 lượt. Bảy ngày qua có 4.304 lượt, giảm 63% so với bảy ngày trước đó (11.719 lượt). Cộng dồn từ đầu là 19.422 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Phương Liệt — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội

Cấp tỉnh/thành 431.681 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội →

Tổng lượt xem1.348.040
30 ngày qua1.264.707
7 ngày qua336.672
Bình quân/ngày 42156,9
Lượt xem địa bàn Thành phố Hà Nội, 30 ngày gần nhất (12/09 – 11/10) 12/09: 2066 lượt 13/09: 4280 lượt 14/09: 1153 lượt 15/09: 597 lượt 16/09: 6255 lượt 17/09: 6864 lượt 18/09: 4831 lượt 19/09: 2534 lượt 20/09: 3006 lượt 21/09: 2333 lượt 22/09: 3007 lượt 23/09: 4800 lượt 24/09: 9572 lượt 25/09: 18044 lượt 26/09: 21797 lượt 27/09: 29002 lượt 28/09: 70415 lượt 29/09: 102669 lượt 30/09: 103076 lượt 01/10: 127849 lượt 02/10: 131415 lượt 03/10: 132750 lượt 04/10: 139720 lượt 05/10: 160389 lượt 06/10: 97334 lượt 07/10: 34416 lượt 08/10: 9166 lượt 09/10: 15039 lượt 10/10: 17810 lượt 11/10: 2518 lượt 12/0927/0911/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Thành phố Hà Nội trên FindBase được mở 1.264.707 lượt, trung bình 42156,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 05/10 với 160389 lượt. Bảy ngày qua có 336.672 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (807.894 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.348.040 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Thành phố Hà Nội — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.