Công ty cổ phần XNK SXTM Sen Việt
Khối 5, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.
Công ty cổ phần XNK SXTM Sen Việt có mã số thuế 2902154971, hoạt động từ ngày 09/01/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Võ Phương Anh. Ngành nghề chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (mã 1104), cùng 212 ngành khác. Trụ sở tại Khối 5, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 2902154971 |
|---|---|
| Địa chỉ | Khối 5, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay | Mới từ 01/7/2025 Xã Hưng Nguyên Tỉnh Nghệ An |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Võ Phương Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/01/2023 |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
Không có số điện thoại nào hiển thị công khai.
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty cổ phần Đặng Gia Hồng Phát Xóm 11, Xã Thiên Nhẫn, Nghệ An, Việt Nam. 2902136605
- 2 Công Ty CP Liên Thành Xóm Động Lực, Phường Tân Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2900750778
- 3 Công ty TNHH Cường Hà Nhà bà Lương Thị Huệ, khối 1, Xã Mường Xén, Nghệ An, Việt Nam. 2900613669
- 4 Công ty TNHH Quỳnh Lộc Đại Phát Thôn 6, Quỳnh Lộc, Phường Tân Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2902233158
- 5 Công ty CP Dịch vụ thương mại Hoàng Lộc Khối Tân Tiến, Phường Hoàng Mai, Nghệ An, Việt Nam. 2901560836
- 6 Công ty TNHH SXKD Mai Anh Xóm Đức Thịnh, Phường Vinh Lộc, Nghệ An, Việt Nam. 2901357224
- 7 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thành Trung Số 1, đường Hàm Nghi, Phường Trường Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2900677380
- 8 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Nghĩa Sơn Xóm Đông Nam, Xã Nghĩa Lâm, Nghệ An, Việt Nam. 2902147614
- 9 Công ty cổ phần SX - TM Suối Khoáng Nghệ An Xóm Rú Bạc, Xã Hợp Minh, Nghệ An, Việt Nam. 2901937433
- 10 Công ty cổ phần sản xuất Và Kinh Doanh Hoàng Phú Xóm Bạch Y, Xã Tân Châu, Nghệ An, Việt Nam. 2901932393
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN XNK SXTM SEN VIỆT Mã số thuế: 2902154971 Địa chỉ: Khối 5, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hưng Nguyên
Toàn Tỉnh Nghệ An: 38.433 doanh nghiệp, trong đó 24.851 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 291
- XÂY DỰNG 255
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 229
- VẬN TẢI KHO BÃI 218
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 215
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 169
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 138
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 58
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 10
- Doanh nghiệp tư nhân
- 9
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 4
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 544
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 105
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 31
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 30
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 9
- Tạm ngừng hoạt động
- 8
- Ngừng hoạt động
- 5
- Chưa xác định
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hưng Nguyên 733 doanh nghiệp
- 1 Công ty cổ phần đầu tư & Tư Vấn Hưng Thịnh Xóm Hưng Đạo 5, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2901701029
- 2 CÔNG TY CỔ PHẦN BCI (Mã nộp thay NTNN) Số 1 Đường số 4, Khu Công nghiệp VSIP Nghệ An, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2902162235
- 3 Công ty TNHH Truyền Thông Và Giải Trí Sne Entertainment Số nhà 64 đường trung tâm thị trấn, khối 3, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902286858
- 4 Chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nhất Long Quảng Trị Xóm Hưng Đạo, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 3200583026-001
- 5 Công ty TNHH Cung Ứng Và phát triển Nhân Lực Toàn Cầu Xóm Hạ Khê, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902279635
- 6 Công ty CP Xây dựng Và sản xuất Vật Liệu xây dựng Nghệ An Số nhà 51, đường Nguyễn Văn Trỗi, xóm Chi Nê, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902251527
- 7 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Trang Hùng Khối 6 VSIP, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2902279096
- 8 Công ty CP Hợp Tác đầu tư phát triển Việt Lào Số nhà 106, đường C1, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2901655421
- 9 Công ty TNHH Công Nghệ Điện Tử Haopeng Việt Nam Xóm Hưng Đạo 7, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902276472
- 10 Chi nhánh Hưng Thịnh - Công ty CP Phát triển Giáo Dục Quốc Tế Iec xóm 3, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2901878001-030
Nơi khác trong Tỉnh Nghệ An 38.433 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Intercon Việt Nam Xóm Đồng Hiền, Xã Vân Tụ, Nghệ An, Việt Nam. 2901520865
- 2 Công ty CP Đầu tư Và phát triển Đô Thị Số 444, đường Nguyễn Trãi, Phường Vinh Phú, Nghệ An, Việt Nam. 0101143861
- 3 Công ty cổ phần Châu Anh Group Thôn 7 - Cầu Bùng, Xã Diễn Kỷ, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An 2901991335
- 4 Công ty cổ phần Cơ Giới Và xây dựng Thành Công Khối Bắc, Xã Đức Châu, Nghệ An, Việt Nam. 2902108862
- 5 Văn phòng đại diện công ty cổ phần đầu tư & Tư Vấn Hưng Thịnh Tầng 6 - Toà nhà số 16 - Đường Nguyễn Cảnh Toàn, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2901701029-001
- 6 Công ty cổ phần 484 Số 152, đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2900383729
- 7 Công ty cổ phần đầu tư Phú Nghĩa Xóm 3, Xã Quỳnh Phú, Nghệ An, Việt Nam. 2902142535
- 8 Công ty TNHH 1TV Đầu tư sản xuất Phúc Vinh Số 117, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Thành Vinh, Nghệ An, Việt Nam. 2901982644
- 9 Công ty TNHH TMCP Và PT Mái Ấm Gia Đình Việt Số 126/02 Đường Lê Xuân Đào, Xóm 6, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902286618
- 10 Công ty TNHH Thuê Xe Tự Lái Hồng Thanh Thôn Phú Ninh, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902240557
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hưng Nguyên
- 1 Công ty TNHH Truyền Thông Và Giải Trí Sne Entertainment Số nhà 64 đường trung tâm thị trấn, khối 3, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902286858
- 2 Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Lắp Nguyên Linh Nhà bà Nguyễn Thị Uyên, Xóm Ngọc Điền, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2902281391
- 3 Công ty TNHH SảN XuấT Và Thương MạI Quyết ThắNG Số 35 Quốc Lộ 46 Khối 9, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902280510
- 4 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Hợp Trọng Xóm Phúc Long, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2902280119
- 5 Công ty cổ phần Môi Trường Năng Lượng Xanh Nghệ An Số 87, Quốc Lộ 46, Xóm Tân Hưng, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902279995
- 6 Công ty TNHH TM Vận tải Dũng Bình Minh Số nhà 17, đường C2, xóm Chi Nê, Xã Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902279836
- 7 Công ty TNHH Cung Ứng Và phát triển Nhân Lực Toàn Cầu Xóm Hạ Khê, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 2902279635
- 8 Chi nhánh Nghệ An - Công ty TNHH Nội Thất Hiệp Thư Xóm Mỹ Thanh, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 3101119021-001
- 9 Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Trang Hùng Khối 6 VSIP, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An, Việt Nam. 2902279096
- 10 Chi nhánh công ty TNHH Yến Việt Nhung Nhớ – Xưởng Gia Công Khối 6 - VSIP, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 1102014959-005
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 5 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 1 lượt, giảm 67% so với bảy ngày trước đó (3 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hưng Nguyên
Cấp phường/xã 733 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hưng Nguyên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hưng Nguyên trên FindBase được mở 3.059 lượt, trung bình 102 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 521 lượt. Bảy ngày qua có 910 lượt, giảm 50% so với bảy ngày trước đó (1.814 lượt). Cộng dồn từ đầu là 3.282 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hưng Nguyên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Nghệ An
Cấp tỉnh/thành 38.433 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Nghệ An trên FindBase được mở 168.851 lượt, trung bình 5628,4 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 04/10 với 16386 lượt. Bảy ngày qua có 56.928 lượt, giảm 34% so với bảy ngày trước đó (86.165 lượt). Cộng dồn từ đầu là 184.023 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Nghệ An — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.