FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thủy Linh

Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.

Tên giao dịch: THUY LINH SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY

Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thủy Linh có mã số thuế 5000889571, hoạt động từ ngày 02/11/2021. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Bích Thủy. Ngành nghề chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (mã 2420), cùng 221 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hàm Yên, trước là Thị trấn Tân Yên. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5000889571
Ngày cấp
02/11/2021 (4 năm)
Người đại diện
Đỗ Thị Bích Thủy

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5000889571
Địa chỉ Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Xã Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang
Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang
Địa giới cũ Thị trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang trước 01/7/2025
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Đỗ Thị Bích Thủy
Ngày bắt đầu hoạt động 02/11/2021
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Giang Sơn - Chi nhánh Lũng Phìn Tả Phìn, Xã Lũng Phìn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100105823-004
  2. 2 Công ty TNHH Sản xuất Và XNK Thương mại Trường Phúc 689 Thôn 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000896755

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LINH
Mã số thuế: 5000889571
Địa chỉ: Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang

Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1910 Sản xuất than cốc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hàm Yên

245Tổng doanh nghiệp
190Đang hoạt động
55Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 13.388 doanh nghiệp, trong đó 9.323 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 69
  • VẬN TẢI KHO BÃI 56
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 49
  • XÂY DỰNG 43
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 25

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
37
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
15
Khác
9
Công ty cổ phần ngoài NN
9
Doanh nghiệp tư nhân
8
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
3

Theo tình trạng

Đang hoạt động
190
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
24
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
15
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
11
Tạm ngừng hoạt động
2
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
2
Tạm nghỉ kinh doanh
1

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Nơi khác trong Tỉnh Tuyên Quang 13.388 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty TNHH MTV Vĩnh Sinh Thôn Tà Lượt, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100514470
  2. 2 Công ty cổ phần Bê Tông An Thịnh Việt Số 500, đường 17/8, tổ dân phố Tân Hà 26, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000917042
  3. 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thùy Châm Thôn Cốc Soọc, Xã Xín Mần, Tuyên Quang, Việt Nam. 5100437233
  4. 4 Công ty TNHH Giang Sơn TVD Số nhà 121, tổ dân phố Quyết Thắng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000901451
  5. 5 Công An Xã Hào Phú Thôn Thắng Lợi, Xã Hào Phú, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang 5000904117
  6. 6 Công ty TNHH Du Lịch Thác Đồng Bừa Thôn Nhà xe, Xã Đông Lợi, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang 5000905696
  7. 7 Công ty TNHH Một thành viên Thái Phong HG Số nhà 07B, Ngõ 68 Đường Trần Hưng Đạo, TDP 12, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100519366
  8. 8 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Nhà Hùng Vương Số nhà 46, phố Hồng Thái, tổ dân phố Phan Thiết 8, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000218862
  9. 9 Công ty TNHH Một thành viên Toàn Thủy Xóm 5, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000855371
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại, Dịch vụ Tổng Hợp, Nước Sạch Và Vệ Sinh Môi Trường Xín Mần Thôn Xín Mần, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100510652
Xem tất cả doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hàm Yên

  1. 1 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Hùng Đức Số nhà 173, thôn Tân phú, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922324
  2. 2 Công ty TNHH MTV Thế Mạnh Thôn Cống Đôi, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000921031
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên TVT Link Số nhà 03, thôn Tân Tiến, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000920849
  4. 4 Công ty TNHH MTV Kinh Doanh Vàng Bạc Kim Thoa Thôn Tân Bắc, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000920510
  5. 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đá Tuấn Hiệp Thôn Tân Trung, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000920006
  6. 6 Công ty TNHH MTV Hoàng Quân Tuyên Quang Thôn 2 Thuốc Hạ, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000919265
  7. 7 Công ty TNHH Thương mại Lượng Hường Thôn Bắc Yên, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000918818
  8. 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và vận tải Linh Hằng Số nhà 150, Thôn Tân Bắc, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000918624
  9. 9 Công ty TNHH Thương mại N&T Tuyên Quang Thôn Tân An, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000915824
  10. 10 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Kim Linh LP Số nhà 213, thôn Cống Đôi, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000914933

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua6
7 ngày qua4
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 0 lượt 14/09: 0 lượt 15/09: 1 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 0 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 0 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 1 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 1 lượt 12/10: 1 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 300% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Xã Hàm Yên

Cấp phường/xã 245 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hàm Yên →

Tổng lượt xem1.564
30 ngày qua1.429
7 ngày qua360
Bình quân/ngày 47,6
Lượt xem địa bàn Xã Hàm Yên, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 3 lượt 14/09: 18 lượt 15/09: 6 lượt 16/09: 9 lượt 17/09: 6 lượt 18/09: 7 lượt 19/09: 14 lượt 20/09: 27 lượt 21/09: 34 lượt 22/09: 21 lượt 23/09: 9 lượt 24/09: 4 lượt 25/09: 28 lượt 26/09: 52 lượt 27/09: 41 lượt 28/09: 114 lượt 29/09: 141 lượt 30/09: 71 lượt 01/10: 108 lượt 02/10: 128 lượt 03/10: 93 lượt 04/10: 73 lượt 05/10: 62 lượt 06/10: 55 lượt 07/10: 22 lượt 08/10: 14 lượt 09/10: 57 lượt 10/10: 51 lượt 11/10: 107 lượt 12/10: 54 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hàm Yên trên FindBase được mở 1.429 lượt, trung bình 47,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 141 lượt. Bảy ngày qua có 360 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (676 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.564 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hàm Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tuyên Quang

Cấp tỉnh/thành 13.388 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang →

Tổng lượt xem92.827
30 ngày qua82.976
7 ngày qua23.205
Bình quân/ngày 2765,9
Lượt xem địa bàn Tỉnh Tuyên Quang, 30 ngày gần nhất (13/09 – 12/10) 13/09: 239 lượt 14/09: 908 lượt 15/09: 1417 lượt 16/09: 401 lượt 17/09: 364 lượt 18/09: 516 lượt 19/09: 2215 lượt 20/09: 1667 lượt 21/09: 934 lượt 22/09: 811 lượt 23/09: 1023 lượt 24/09: 1408 lượt 25/09: 1993 lượt 26/09: 1972 lượt 27/09: 1639 lượt 28/09: 4047 lượt 29/09: 4126 lượt 30/09: 5545 lượt 01/10: 5804 lượt 02/10: 6813 lượt 03/10: 5798 lượt 04/10: 5369 lượt 05/10: 4762 lượt 06/10: 3541 lượt 07/10: 1468 lượt 08/10: 1451 lượt 09/10: 3052 lượt 10/10: 3776 lượt 11/10: 6488 lượt 12/10: 3429 lượt 13/0928/0912/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tuyên Quang trên FindBase được mở 82.976 lượt, trung bình 2765,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 6813 lượt. Bảy ngày qua có 23.205 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (38.217 lượt). Cộng dồn từ đầu là 92.827 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tuyên Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.