Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thủy Linh
Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thủy Linh có mã số thuế 5000889571, hoạt động từ ngày 02/11/2021. Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Thị Bích Thủy. Ngành nghề chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (mã 2420), cùng 221 ngành khác. Trụ sở tại Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Hàm Yên, trước là Thị trấn Tân Yên. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 5000889571 |
|---|---|
| Địa chỉ | Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Hàm Yên
Tỉnh Tuyên Quang
Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang
|
| Địa giới cũ | Thị trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Đỗ Thị Bích Thủy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/11/2021 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 096721•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LINH Mã số thuế: 5000889571 Địa chỉ: Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang
Địa chỉ trên đây đã viết lại theo địa giới hành chính mới sau
sáp nhập ngày 01/7/2025. Hoá đơn điện tử lập từ mốc này ghi theo
địa chỉ mới — Nghị định 70/2025/NĐ-CP; giấy chứng nhận đăng ký
doanh nghiệp thì không bắt buộc đổi.
Địa chỉ trên giấy đăng ký: Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam.
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý ngành chính |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hàm Yên
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 13.388 doanh nghiệp, trong đó 9.323 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 69
- VẬN TẢI KHO BÃI 56
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 49
- XÂY DỰNG 43
- HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 35
- HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 25
Theo loại hình
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 37
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 15
- Khác
- 9
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 9
- Doanh nghiệp tư nhân
- 8
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 3
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 190
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 24
- Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 15
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 11
- Tạm ngừng hoạt động
- 2
- Ngừng hoạt động vĩnh viễn
- 2
- Tạm nghỉ kinh doanh
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Hàm Yên 245 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Hùng Đức Số nhà 173, thôn Tân phú, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922324
- 2 Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Số Smarttech Số nhà 81, Thôn Tân Tiến, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000908792
- 3 Công ty TNHH Xăng Dầu Hồng Thiện Số 2 Xóm 2, Thôn Tân Quang, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000894691
- 4 Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Việt Thành Thôn Việt Thành, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000308989
- 5 Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Bằng cốc Thôn Đồng Quảng, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000305346
- 6 Trần Văn Hiển Thôn Làng Mãn 1, Xã Thái Hòa, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000250746
- 7 Công ty TNHH MTV Thế Mạnh Thôn Cống Đôi, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000921031
- 8 Ban Quản Lý Dự Án Bảo Vệ Và phát triển Rừng Huyện Hàm Yên Tổ nhân dân Tân Yên, Thị trấn Tân Yên, Huyện Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang 5000309291
- 9 Công ty TNHH MTV Hoàng Quân Tuyên Quang Thôn 2 Thuốc Hạ, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000919265
- 10 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nguyễn Quốc Bảo Thôn Tân Quang, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000819831
Nơi khác trong Tỉnh Tuyên Quang 13.388 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH MTV Vĩnh Sinh Thôn Tà Lượt, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100514470
- 2 Công ty cổ phần Bê Tông An Thịnh Việt Số 500, đường 17/8, tổ dân phố Tân Hà 26, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000917042
- 3 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thùy Châm Thôn Cốc Soọc, Xã Xín Mần, Tuyên Quang, Việt Nam. 5100437233
- 4 Công ty TNHH Giang Sơn TVD Số nhà 121, tổ dân phố Quyết Thắng, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000901451
- 5 Công An Xã Hào Phú Thôn Thắng Lợi, Xã Hào Phú, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang 5000904117
- 6 Công ty TNHH Du Lịch Thác Đồng Bừa Thôn Nhà xe, Xã Đông Lợi, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang 5000905696
- 7 Công ty TNHH Một thành viên Thái Phong HG Số nhà 07B, Ngõ 68 Đường Trần Hưng Đạo, TDP 12, Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100519366
- 8 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Nhà Hùng Vương Số nhà 46, phố Hồng Thái, tổ dân phố Phan Thiết 8, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000218862
- 9 Công ty TNHH Một thành viên Toàn Thủy Xóm 5, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000855371
- 10 Công ty TNHH Thương mại, Dịch vụ Tổng Hợp, Nước Sạch Và Vệ Sinh Môi Trường Xín Mần Thôn Xín Mần, Xã Xín Mần, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100510652
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Hàm Yên
- 1 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Hùng Đức Số nhà 173, thôn Tân phú, Xã Hàm Yên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922324
- 2 Công ty TNHH MTV Thế Mạnh Thôn Cống Đôi, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000921031
- 3 Công ty TNHH Một thành viên TVT Link Số nhà 03, thôn Tân Tiến, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000920849
- 4 Công ty TNHH MTV Kinh Doanh Vàng Bạc Kim Thoa Thôn Tân Bắc, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000920510
- 5 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đá Tuấn Hiệp Thôn Tân Trung, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000920006
- 6 Công ty TNHH MTV Hoàng Quân Tuyên Quang Thôn 2 Thuốc Hạ, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000919265
- 7 Công ty TNHH Thương mại Lượng Hường Thôn Bắc Yên, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000918818
- 8 Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và vận tải Linh Hằng Số nhà 150, Thôn Tân Bắc, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000918624
- 9 Công ty TNHH Thương mại N&T Tuyên Quang Thôn Tân An, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000915824
- 10 Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Kim Linh LP Số nhà 213, thôn Cống Đôi, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000914933
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 4 lượt, tăng 300% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Hàm Yên
Cấp phường/xã 245 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Hàm Yên →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Hàm Yên trên FindBase được mở 1.429 lượt, trung bình 47,6 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 141 lượt. Bảy ngày qua có 360 lượt, giảm 47% so với bảy ngày trước đó (676 lượt). Cộng dồn từ đầu là 1.564 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Hàm Yên — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tuyên Quang
Cấp tỉnh/thành 13.388 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tuyên Quang trên FindBase được mở 82.976 lượt, trung bình 2765,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 6813 lượt. Bảy ngày qua có 23.205 lượt, giảm 39% so với bảy ngày trước đó (38.217 lượt). Cộng dồn từ đầu là 92.827 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tuyên Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.