FindBase — Mã số thuế
Đang hoạt động Doanh nghiệp / trụ sở chính

Công ty TNHH Sản xuất Và XNK Thương mại Trường Phúc 689

Thôn 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam

Tên giao dịch: TRUONG PHUC MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED 689

Công ty TNHH Sản xuất Và XNK Thương mại Trường Phúc 689 có mã số thuế 5000896755, hoạt động từ ngày 08/06/2023. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Hậu. Ngành nghề chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (mã 2420), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Thôn 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam. Tình trạng: Đang hoạt động.

Mã số thuế
5000896755
Ngày hoạt động
08/06/2023 (3 năm)
Người đại diện
Nguyễn Văn Hậu

📋 Thông tin pháp lý

Mã số thuế 5000896755
Địa chỉ Thôn 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Địa giới hiện nay Mới từ 01/7/2025 Phường Minh Xuân Tỉnh Tuyên Quang
Loại đơn vị Doanh nghiệp / trụ sở chính
Người đại diện Nguyễn Văn Hậu
Ngày bắt đầu hoạt động 08/06/2023
Loại hình doanh nghiệp Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạng Đang hoạt động

📞 Liên hệ

Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị

🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính

  1. 1 Công ty trách nhiệm hữu hạn Giang Sơn - Chi nhánh Lũng Phìn Tả Phìn, Xã Lũng Phìn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5100105823-004
  2. 2 Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thủy Linh Số nhà 52 Tổ Dân Phố Bắc Mục, Xã Hàm Yên, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000889571

🧾 Thông tin xuất hoá đơn

Tên đơn vị: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚC 689
Mã số thuế: 5000896755
Địa chỉ: Thôn 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam

🏭 Ngành nghề kinh doanh

2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý ngành chính
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144 Chăn nuôi dê, cừu
0145 Chăn nuôi lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1910 Sản xuất than cốc
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610 Sản xuất linh kiện điện tử
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541 Bán mô tô, xe máy
4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
Đại lý. Môi giới.
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thủy sản, rau củ, cà phê, chè. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột, bán buôn thực phẩm khác (Trừ các loại nhà nước cấm )
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hoá chất công nghiệp: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh (Trừ các loại nhà nước cấm)
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, vận tải hàng hóa bằng ô tô khác, xe thô sơ, vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện xe cơ giới, xe thô sơ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5629 Dịch vụ ăn uống khác
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh

📊 Thống kê doanh nghiệp tại Phường Minh Xuân

1.709Tổng doanh nghiệp
1.252Đang hoạt động
457Ngừng / tạm ngừng
0Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 13.388 doanh nghiệp, trong đó 9.323 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

  • BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 611
  • XÂY DỰNG 459
  • VẬN TẢI KHO BÃI 455
  • HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ 379
  • CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 353
  • HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 249

Theo loại hình

Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
342
Công ty cổ phần ngoài NN
72
Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
33
Doanh nghiệp tư nhân
27
Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
20
Khác
14
Công ty hợp doanh
1

Theo tình trạng

Đang hoạt động
1.252
Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
135
Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
105
Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
105
Tạm ngừng hoạt động
46
Ngừng hoạt động vĩnh viễn
33
Tạm nghỉ kinh doanh
17
Ngừng hoạt động
12
Chờ cập nhật số định danh cá nhân
4

📍 Doanh nghiệp cùng khu vực

Tại Phường Minh Xuân 1.709 doanh nghiệp

  1. 1 Công ty cổ phần Bê Tông An Thịnh Việt Số 500, đường 17/8, tổ dân phố Tân Hà 26, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000917042
  2. 2 Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Nhà Hùng Vương Số nhà 46, phố Hồng Thái, tổ dân phố Phan Thiết 8, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000218862
  3. 3 Công ty TNHH Một thành viên Toàn Thủy Xóm 5, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000855371
  4. 4 Công ty cổ phần Hồng Lạc HL Số nhà 91, đường Chiến Thắng Sông Lô, tổ 01, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000834847
  5. 5 Công ty TNHH Gia Dụng Phạm Điệp - Chi nhánh Số 1 Số 5 Đường Tây Sơn, Tổ 13, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5702225973-020
  6. 6 Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng công ty Bưu Điện Việt Nam Số nhà 609, đường Quang Trung, Tổ dân phố Phan Thiết 21, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000285019
  7. 7 Công ty cổ phần Cơ Khí Xây Lắp Quyết Thắng Số nhà 295, đường Quang Trung, tổ 11, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000203390
  8. 8 Công ty cổ phần Chế Biến Lâm Sản Tuyên Quang Số nhà 146, đường Tân Hà, tổ 13, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000137010
  9. 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Bảo Yến Số 95, đường Chiến Thắng Sông Lô, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. 5000845013
  10. 10 Công ty TNHH MTV Hoàng Long Tuyên Quang Số 06, ngõ 39 đường Lê Hồng Phong, tổ dân phố 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922243
Xem tất cả doanh nghiệp tại Phường Minh Xuân →

Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.

🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Phường Minh Xuân

  1. 1 Công ty TNHH Gangnam Dental Số Nhà 304, Đường Quang Trung, Tổ Dân Phố Phan Thiết 23, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922451
  2. 2 Công ty TNHH Tuệ An Tuyên Quang Số nhà 172, tổ dân phố Tân Quang14, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922250
  3. 3 Công ty TNHH MTV Hoàng Long Tuyên Quang Số 06, ngõ 39 đường Lê Hồng Phong, tổ dân phố 9, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922243
  4. 4 Công ty TNHH T&C Entertimemt Số nhà 28, đường chiến thắng Sông Lô, Tổ dân phố Tân Quang 15, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922229
  5. 5 Công ty TNHH BĐS Anh Phát Tuyên Quang Số nhà 508, tổ dân phố Tân Hà 26, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922162
  6. 6 Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Green Việt Group Số nhà 66 phố Hà Tuyên, tổ 21, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922109
  7. 7 Công ty TNHH Vận tải thương mại Hà Phát Số nhà 311, Tổ dân phố Phan Thiết 19, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922067
  8. 8 Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Hà Tuyên Travel Số nhà 10, ngõ 323, ngách 14, đường Tân Hà, tổ dân phố Tân Hà 29, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922042
  9. 9 Công ty TNHH TM & XD Hưng Thịnh Số nhà 02, Ngõ 436, TDP Tân Hà 32, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922028
  10. 10 Công ty TNHH Thương mại Hồng Hạnh Tuyên Quang Số nhà 79, đường Xã Tắc, tổ dân phố Tân Quang 15, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam 5000922010

📈 Lượt xem hồ sơ

Tổng lượt xem6
30 ngày qua6
7 ngày qua2
Bình quân/ngày 0,2
Lượt xem hồ sơ 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 1 lượt 16/09: 0 lượt 17/09: 0 lượt 18/09: 0 lượt 19/09: 0 lượt 20/09: 0 lượt 21/09: 0 lượt 22/09: 0 lượt 23/09: 0 lượt 24/09: 0 lượt 25/09: 0 lượt 26/09: 0 lượt 27/09: 1 lượt 28/09: 0 lượt 29/09: 1 lượt 30/09: 0 lượt 01/10: 0 lượt 02/10: 0 lượt 03/10: 0 lượt 04/10: 0 lượt 05/10: 1 lượt 06/10: 0 lượt 07/10: 0 lượt 08/10: 0 lượt 09/10: 0 lượt 10/10: 1 lượt 11/10: 0 lượt 12/10: 0 lượt 13/10: 0 lượt 14/10: 1 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 6 lượt, trung bình 0,2 lượt mỗi ngày. Bảy ngày qua có 2 lượt, tăng 100% so với bảy ngày trước đó (1 lượt). Cộng dồn từ đầu là 6 lượt.

Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

📈 Lượt xem địa bàn Phường Minh Xuân

Cấp phường/xã 1.709 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Phường Minh Xuân →

Tổng lượt xem9.808
30 ngày qua9.241
7 ngày qua2.906
Bình quân/ngày 308
Lượt xem địa bàn Phường Minh Xuân, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 47 lượt 16/09: 62 lượt 17/09: 45 lượt 18/09: 71 lượt 19/09: 117 lượt 20/09: 331 lượt 21/09: 31 lượt 22/09: 22 lượt 23/09: 29 lượt 24/09: 33 lượt 25/09: 109 lượt 26/09: 185 lượt 27/09: 145 lượt 28/09: 268 lượt 29/09: 456 lượt 30/09: 1002 lượt 01/10: 513 lượt 02/10: 569 lượt 03/10: 576 lượt 04/10: 594 lượt 05/10: 556 lượt 06/10: 406 lượt 07/10: 168 lượt 08/10: 99 lượt 09/10: 159 lượt 10/10: 251 lượt 11/10: 675 lượt 12/10: 778 lượt 13/10: 824 lượt 14/10: 120 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Phường Minh Xuân trên FindBase được mở 9.241 lượt, trung bình 308 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 30/09 với 1002 lượt. Bảy ngày qua có 2.906 lượt, giảm 14% so với bảy ngày trước đó (3.382 lượt). Cộng dồn từ đầu là 9.808 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Phường Minh Xuân — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Tuyên Quang

Cấp tỉnh/thành 13.388 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Tuyên Quang →

Tổng lượt xem101.741
30 ngày qua90.743
7 ngày qua27.110
Bình quân/ngày 3024,8
Lượt xem địa bàn Tỉnh Tuyên Quang, 30 ngày gần nhất (15/09 – 14/10) 15/09: 1417 lượt 16/09: 401 lượt 17/09: 364 lượt 18/09: 516 lượt 19/09: 2215 lượt 20/09: 1667 lượt 21/09: 934 lượt 22/09: 811 lượt 23/09: 1023 lượt 24/09: 1408 lượt 25/09: 1993 lượt 26/09: 1972 lượt 27/09: 1639 lượt 28/09: 4047 lượt 29/09: 4126 lượt 30/09: 5545 lượt 01/10: 5804 lượt 02/10: 6813 lượt 03/10: 5798 lượt 04/10: 5369 lượt 05/10: 4762 lượt 06/10: 3541 lượt 07/10: 1468 lượt 08/10: 1451 lượt 09/10: 3052 lượt 10/10: 3776 lượt 11/10: 6488 lượt 12/10: 5939 lượt 13/10: 5530 lượt 14/10: 874 lượt 15/0930/0914/10

Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Tuyên Quang trên FindBase được mở 90.743 lượt, trung bình 3024,8 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 02/10 với 6813 lượt. Bảy ngày qua có 27.110 lượt, giảm 19% so với bảy ngày trước đó (33.555 lượt). Cộng dồn từ đầu là 101.741 lượt.

Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Tuyên Quang — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.

Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.