Công ty cổ phần Chăn Nuôi Pacta
Bản Nả Sẳng, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu
Công ty cổ phần Chăn Nuôi Pacta có mã số thuế 6200126836, hoạt động từ ngày 17/04/2025. Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hoàng Anh. Ngành nghề chính: Chăn nuôi lợn (mã 0145), cùng 199 ngành khác. Trụ sở tại Bản Nả Sẳng, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu — sau sáp nhập 01/7/2025 nay thuộc Xã Pắc Ta, trước là Xã Pắc Ta. Tình trạng: Đang hoạt động.
📋 Thông tin pháp lý
| Mã số thuế | 6200126836 |
|---|---|
| Địa chỉ | Bản Nả Sẳng, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu |
| Địa giới hiện nay |
Mới từ 01/7/2025
Xã Pắc Ta
Tỉnh Lai Châu
Bản Nả Sẳng, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu
|
| Địa giới cũ | Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu trước 01/7/2025 |
| Loại đơn vị | Doanh nghiệp / trụ sở chính |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Anh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2025 |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
📞 Liên hệ
- 097216•••• Gửi yêu cầu ẩn số phone
Chỉ tài khoản đã được quản trị viên duyệt mới xem được số đầy đủ — số điện thoại của chi nhánh và hộ kinh doanh thường là số cá nhân của chủ. Chính sách hiển thị
🏭 Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
- 1 Công ty TNHH Chăn Nuôi Sơn Hà LC Bản Sùng Chô, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam. 6200124740
- 2 Công ty cổ phần Thành Đạt Xuân Lộc Tổ dân phố 26, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam. 6200119652
- 3 Công ty TNHH Nông nghiệp Minh Đức Lai Châu Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200119028
- 4 Công ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao BGF Pắc Ta Bản Bồ Lun, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117951
- 5 Công ty TNHH Ngân Giang Tân Uyên Bản Bút 2, Xã Tân Uyên, Lai Châu, Việt Nam. 6200097769
- 6 Công ty cổ phần nông nghiệp Xanh Pataco Bản Pa Tần 2, Xã Pa Tần, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 6200135069
- 7 Công ty TNHH Novagen Farm Lai Châu Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 6200128505
- 8 Công ty TNHH Nông Trại Duyên Thịnh Phát Lai Châu Bản Vàng Thẳm, Xã Sin Suối Hồ, Lai Châu, Việt Nam. 6200120778
- 9 Công ty cổ phần đầu tư Công Nghệ Cao Đức Thành Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam. 6200124116
- 10 Công ty cổ phần đầu tư Công Nghệ Cao An Phát Số 191, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đoàn Kết, Lai Châu, Việt Nam. 6200124109
🧾 Thông tin xuất hoá đơn
Tên đơn vị: CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI PACTA Mã số thuế: 6200126836 Địa chỉ: Bản Nả Sẳng, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu
🏭 Ngành nghề kinh doanh
| 0145 |
Chăn nuôi lợn
ngành chính - Chăn nuôi lợn để sản xuất giống; - Chăn nuôi lợn thịt, lợn sữa.
|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt, gọt; hàng gốm, sứ, hàng thủy tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ nhạc cụ; - Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt... không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; - Bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu.
|
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
|
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6010 | Hoạt động phát thanh |
| 6021 | Hoạt động truyền hình |
| 6022 | Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Kinh doanh bất động sản
|
| 6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
- Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản;
|
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Thi công xây dựng công trình; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; -Quản lý chi phí đầu tư xây dựng
|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
📊 Thống kê doanh nghiệp tại Xã Pắc Ta
Toàn Tỉnh Lai Châu: 4.704 doanh nghiệp, trong đó 3.092 đang hoạt động.
Ngành nghề phổ biến
- BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC 8
- NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN 7
- KHAI KHOÁNG 6
- XÂY DỰNG 6
- VẬN TẢI KHO BÃI 5
- CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO 4
Theo loại hình
- Công ty cổ phần ngoài NN
- 3
- Đơn vị hành chính, đơn vị sự nghiệp
- 2
- Khác
- 1
- Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
- 1
- Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
- 1
Theo tình trạng
- Đang hoạt động
- 27
- Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 3
- Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1
📍 Doanh nghiệp cùng khu vực
Tại Xã Pắc Ta 31 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Kim Bản Cang A, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200033691
- 2 Trường Tiểu Học Tà Hử Xã Hố Mít Bản Tà Hử xã Hố Mít, Xã Hố Mít, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu 6200076007
- 3 Công ty cổ phần đầu tư Chăn Nuôi Tam Đường Bản Nà Ún, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117091
- 4 Trường PTDT Bán Trú THCS Xã Hố Mít Bản Trung Tâm, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200076215
- 5 Ngô Thu Hà Bản Sơn Hà xã Pắc Ta, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 8752592646-001
- 6 Công ty TNHH MTV Xây dựng thương mại Và dịch vụ Minh Quang Bản Sơn Hà, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117510
- 7 Hợp tác xã Nông, Lâm, Thủy Sản Tân Uyên Bản Pắc Ta, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu 6200105787
- 8 Công ty TNHH Nông nghiệp Minh Đức Lai Châu Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200119028
- 9 Công ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao BGF Pắc Ta Bản Bồ Lun, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117951
- 10 Công ty TNHH Novagen Farm Lai Châu Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 6200128505
Nơi khác trong Tỉnh Lai Châu 4.704 doanh nghiệp
- 1 Công ty TNHH Lan Anh TDP Hòa Bình, Xã Phong Thổ, Lai Châu, Việt Nam. 6200000449
- 2 Công ty TNHH Huy Hoàng Khu 3, Xã Sìn Hồ, Lai Châu, Việt Nam. 6200015879
- 3 Chi nhánh Lai Châu - Công ty cổ phần Hợp Tác đầu tư Giáo Dục Quốc Tế Tín Phát Số 24, Phố Quyết Thắng, Tổ 7, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 0108176827-034
- 4 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Giáo Dục Ez Việt Nam Tại Lai Châu Đường Nguyễn Chí Thanh, Tổ 2, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 0107016161-015
- 5 Công ty cổ phần phát triển Rừng Và Tín Chỉ Carbon Số nhà 330, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 11, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu 6200123585
- 6 Văn phòng đại diện công ty cổ phần Công Nghệ Chống Giả Việt Nam Tại Tỉnh Lai Châu Số nhà 162, đường Bế Văn Đàn, Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 0317929898-045
- 7 Công ty TNHH MTV Mặt Trời Lai Châu Số nhà 026, đường Hồ Xuân Hương, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. 6200135189
- 8 Công ty TNHH MTV Vàng San Bản Vàng San, Xã Hua Bum, Lai Châu, Việt Nam. 6200134354
- 9 Công ty cổ phần Tập Đoàn Du Lịch Nghỉ Dưỡng Hồng Trà Số nhà 014, Phố Nguyễn Đức Thuận, Tổ 16, Phường Tân Phong, Lai Châu, Việt Nam. 6200124885
- 10 Công ty cổ phần Chế Biến Khoáng Sản Việt Thịnh Bản Thác Cạn, Xã Bình Lư, Lai Châu, Việt Nam. 6200113682
Xếp theo lượt xem trên FindBase trong 90 ngày gần nhất, chỉ tính đơn vị đang hoạt động. Đây không phải xếp hạng quy mô hay doanh thu.
🆕 Doanh nghiệp mới đăng ký tại Xã Pắc Ta
- 1 Công ty TNHH Novagen Farm Lai Châu Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 6200128505
- 2 Công ty TNHH Nông nghiệp Minh Đức Lai Châu Bản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200119028
- 3 Công ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao BGF Pắc Ta Bản Bồ Lun, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117951
- 4 Công ty TNHH MTV Xây dựng thương mại Và dịch vụ Minh Quang Bản Sơn Hà, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117510
- 5 Công ty cổ phần đầu tư Chăn Nuôi Tam Đường Bản Nà Ún, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200117091
- 6 Công An Xã Hố Mít Bản Trung Tâm, Xã Hố Mít, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu 6200126120
- 7 Công An Xã Pắc Ta Pắc Ta, Xã Pắc Ta, Lai Châu, Việt Nam. 6200125494
- 8 Công ty cổ phần Chăn Nuôi Lai Châu Bản Bó Lun, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu 6200109855
- 9 Công ty TNHH MTV Hưng Việt bản Pắc Ta, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu 6200108139
- 10 Hợp tác xã Nông, Lâm, Thủy Sản Tân Uyên Bản Pắc Ta, Xã Pắc Ta, Huyện Tân Uyên, Tỉnh Lai Châu 6200105787
🏢 Chi nhánh và đơn vị liên quan
📈 Lượt xem hồ sơ
Trong 30 ngày gần nhất, hồ sơ này được mở 16 lượt, trung bình 0,5 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 29/09 với 2 lượt. Bảy ngày qua có 5 lượt, giảm 44% so với bảy ngày trước đó (9 lượt). Cộng dồn từ đầu là 17 lượt.
Đây là số lượt mở trang hồ sơ trên FindBase, không phải chỉ số hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
📈 Lượt xem địa bàn Xã Pắc Ta
Cấp phường/xã 31 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Xã Pắc Ta →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Xã Pắc Ta trên FindBase được mở 326 lượt, trung bình 10,9 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 23/09 với 34 lượt. Bảy ngày qua có 68 lượt, giảm 61% so với bảy ngày trước đó (174 lượt). Cộng dồn từ đầu là 362 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Xã Pắc Ta — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
📈 Lượt xem địa bàn Tỉnh Lai Châu
Cấp tỉnh/thành 4.704 doanh nghiệp Xem danh sách doanh nghiệp tại Tỉnh Lai Châu →
Trong 30 ngày gần nhất, các trang thuộc Tỉnh Lai Châu trên FindBase được mở 26.379 lượt, trung bình 879,3 lượt mỗi ngày. Ngày nhiều lượt nhất là 03/10 với 2943 lượt. Bảy ngày qua có 6.658 lượt, giảm 58% so với bảy ngày trước đó (15.682 lượt). Cộng dồn từ đầu là 29.737 lượt.
Đây là lượt mở trang trên FindBase thuộc Tỉnh Lai Châu — trang danh sách địa bàn và trang hồ sơ của doanh nghiệp có trụ sở tại đây. Không phải số lượt truy cập website của địa phương, cũng không phải chỉ số kinh tế nào.
Dữ liệu cập nhật . Thông tin tổng hợp từ nguồn công khai, không thay thế việc xác minh tại cơ quan có thẩm quyền.