| 181 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
7 |
| 182 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
7 |
| 183 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
7 |
| 184 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 185 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
7 |
| 186 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
7 |
| 187 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 188 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
6 |
| 189 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
6 |
| 190 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
6 |
| 191 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
6 |
| 192 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 193 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
6 |
| 194 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
6 |
| 195 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 196 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
6 |
| 197 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
6 |
| 198 |
4311 |
Phá dỡ
|
6 |
| 199 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 200 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
6 |
| 201 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
6 |
| 202 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
6 |
| 203 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
6 |
| 204 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
6 |
| 205 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
6 |
| 206 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
6 |
| 207 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
5 |
| 208 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
5 |
| 209 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
5 |
| 210 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 211 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
5 |
| 212 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
5 |
| 213 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
5 |
| 214 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 215 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 216 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
5 |
| 217 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
5 |
| 218 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
5 |
| 219 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 220 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
4 |
| 221 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
4 |
| 222 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
4 |
| 223 |
1076 |
Sản xuất chè
|
4 |
| 224 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
4 |
| 225 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
4 |
| 226 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
4 |
| 227 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
4 |
| 228 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
4 |
| 229 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 230 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 231 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
4 |
| 232 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
4 |
| 233 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
4 |
| 234 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
4 |
| 235 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
4 |
| 236 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
4 |
| 237 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
4 |
| 238 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
4 |
| 239 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
4 |
| 240 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
3 |