| 241 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
3 |
| 242 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
3 |
| 243 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
3 |
| 244 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
3 |
| 245 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
3 |
| 246 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
3 |
| 247 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
3 |
| 248 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
3 |
| 249 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
3 |
| 250 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
3 |
| 251 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 252 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
3 |
| 253 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
3 |
| 254 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
3 |
| 255 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 256 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
3 |
| 257 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
3 |
| 258 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
3 |
| 259 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
3 |
| 260 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
3 |
| 261 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
2 |
| 262 |
0332 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
2 |
| 263 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
2 |
| 264 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
2 |
| 265 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
2 |
| 266 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
2 |
| 267 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 268 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
2 |
| 269 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
2 |
| 270 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
2 |
| 271 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
2 |
| 272 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
2 |
| 273 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
2 |
| 274 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
2 |
| 275 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
2 |
| 276 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 277 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
2 |
| 278 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
2 |
| 279 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
2 |
| 280 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
2 |
| 281 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
2 |
| 282 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
2 |
| 283 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
2 |
| 284 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
2 |
| 285 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
2 |
| 286 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
2 |
| 287 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
2 |
| 288 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
2 |
| 289 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
2 |
| 290 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
2 |
| 291 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
2 |
| 292 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
1 |
| 293 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
1 |
| 294 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
1 |
| 295 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 296 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
1 |
| 297 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
1 |
| 298 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
1 |
| 299 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
1 |
| 300 |
1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
1 |