FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Bắc Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh 427 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1.437
2 4101 Xây dựng nhà để ở 1.226
3 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1.162
4 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1.149
5 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 978
6 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 971
7 4690 Bán buôn tổng hợp 881
8 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 828
9 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 820
10 4632 Bán buôn thực phẩm 816
11 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 791
12 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 593
13 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 573
14 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 496
15 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 448
16 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 443
17 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 418
18 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 417
19 4102 Xây dựng nhà không để ở 379
20 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 331
21 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 305
22 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 291
23 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 290
24 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 284
25 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 281
26 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 247
27 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 235
28 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 218
29 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 211
30 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 192
31 4321 Lắp đặt hệ thống điện 191
32 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 191
33 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 190
34 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 181
35 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 177
36 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 172
37 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 165
38 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 164
39 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 163
40 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 163
41 7310 Quảng cáo 158
42 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 155
43 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 154
44 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 151
45 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 144
46 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 142
47 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 139
48 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 138
49 1811 In ấn 137
50 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 135
51 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 135
52 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 133
53 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 132
54 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 123
55 4633 Bán buôn đồ uống 122
56 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 122
57 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 120
58 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 110
59 5629 Dịch vụ ăn uống khác 108
60 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 107

Ngành chưa có dữ liệu 150 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
2 0116 Trồng cây lấy sợi —
3 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
4 0123 Trồng cây điều —
5 0124 Trồng cây hồ tiêu —
6 0125 Trồng cây cao su —
7 0126 Trồng cây cà phê —
8 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
9 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
10 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
11 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
12 0221 Khai thác gỗ —
13 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
14 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
15 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
17 0311 Khai thác thủy sản biển —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
27 0893 Khai thác muối —
28 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
29 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
30 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
31 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
32 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
33 1820 Sao chép bản ghi các loại —
34 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
35 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
36 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
37 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
38 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
39 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
40 2823 Sản xuất máy luyện kim —
41 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi —
42 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
43 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
44 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
45 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
46 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
47 4220 Xây dựng công trình công ích —
48 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
49 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
50 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
51 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
52 4920 Vận tải bằng xe buýt —
53 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
54 5110 Vận tải hành khách hàng không —
55 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
56 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
57 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
58 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
59 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
60 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —