| 61 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
107 |
| 62 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
102 |
| 63 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
102 |
| 64 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
100 |
| 65 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
98 |
| 66 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
98 |
| 67 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
96 |
| 68 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
93 |
| 69 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
93 |
| 70 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
92 |
| 71 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
91 |
| 72 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
90 |
| 73 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
89 |
| 74 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
88 |
| 75 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
87 |
| 76 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
86 |
| 77 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
83 |
| 78 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
81 |
| 79 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
81 |
| 80 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
80 |
| 81 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
78 |
| 82 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
77 |
| 83 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
76 |
| 84 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
76 |
| 85 |
5320 |
Chuyển phát
|
72 |
| 86 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
70 |
| 87 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
67 |
| 88 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
66 |
| 89 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
65 |
| 90 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
64 |
| 91 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
63 |
| 92 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
62 |
| 93 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
59 |
| 94 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
59 |
| 95 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
57 |
| 96 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
57 |
| 97 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
53 |
| 98 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
53 |
| 99 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
52 |
| 100 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
51 |
| 101 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
50 |
| 102 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
50 |
| 103 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
50 |
| 104 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
48 |
| 105 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
48 |
| 106 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
48 |
| 107 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
47 |
| 108 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
47 |
| 109 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
46 |
| 110 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
46 |
| 111 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
46 |
| 112 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
45 |
| 113 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
45 |
| 114 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
45 |
| 115 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
43 |
| 116 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
43 |
| 117 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
43 |
| 118 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
43 |
| 119 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
42 |
| 120 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
42 |