| 121 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
42 |
| 122 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
41 |
| 123 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
40 |
| 124 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
40 |
| 125 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
40 |
| 126 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
39 |
| 127 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
38 |
| 128 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
38 |
| 129 |
0111 |
Trồng lúa
|
37 |
| 130 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
37 |
| 131 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
36 |
| 132 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
35 |
| 133 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
35 |
| 134 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
35 |
| 135 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
33 |
| 136 |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
31 |
| 137 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
31 |
| 138 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
31 |
| 139 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
31 |
| 140 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
31 |
| 141 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
30 |
| 142 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
30 |
| 143 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
29 |
| 144 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
28 |
| 145 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
28 |
| 146 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
27 |
| 147 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
27 |
| 148 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
26 |
| 149 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
26 |
| 150 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
26 |
| 151 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
25 |
| 152 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
25 |
| 153 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
25 |
| 154 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
25 |
| 155 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
25 |
| 156 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
25 |
| 157 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
25 |
| 158 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
24 |
| 159 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
24 |
| 160 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
24 |
| 161 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
24 |
| 162 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
24 |
| 163 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
24 |
| 164 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
23 |
| 165 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
23 |
| 166 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
22 |
| 167 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
22 |
| 168 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
22 |
| 169 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
22 |
| 170 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
22 |
| 171 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
21 |
| 172 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
21 |
| 173 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
21 |
| 174 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
21 |
| 175 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
20 |
| 176 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
19 |
| 177 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
19 |
| 178 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
19 |
| 179 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
19 |
| 180 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
19 |