FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Bắc Ninh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh 427 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 6190 Hoạt động viễn thông khác 19
182 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 18
183 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 18
184 3512 Truyền tải và phân phối điện 18
185 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 18
186 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 18
187 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 18
188 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 18
189 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 18
190 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 18
191 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 17
192 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 17
193 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 17
194 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 17
195 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 17
196 8292 Dịch vụ đóng gói 17
197 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 16
198 1812 Dịch vụ liên quan đến in 15
199 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 15
200 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 15
201 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 15
202 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 15
203 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 15
204 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 15
205 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14
206 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 14
207 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 14
208 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13
209 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 13
210 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 13
211 6219 Lập trình máy tính khác 13
212 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 13
213 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 12
214 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 12
215 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 12
216 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 12
217 5310 Bưu chính 12
218 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 12
219 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 11
220 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 11
221 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 11
222 2431 Đúc sắt, thép 11
223 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 11
224 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 11
225 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 11
226 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 11
227 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 10
228 3511 Sản xuất điện 10
229 4291 Xây dựng công trình thủy 10
230 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 10
231 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 10
232 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 10
233 6120 Hoạt động viễn thông không dây 10
234 6910 Hoạt động pháp luật 10
235 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 10
236 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 10
237 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 9
238 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 9
239 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 9
240 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 9

Ngành chưa có dữ liệu 150 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
2 0116 Trồng cây lấy sợi —
3 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
4 0123 Trồng cây điều —
5 0124 Trồng cây hồ tiêu —
6 0125 Trồng cây cao su —
7 0126 Trồng cây cà phê —
8 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
9 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
10 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
11 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
12 0221 Khai thác gỗ —
13 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
14 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
15 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
17 0311 Khai thác thủy sản biển —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
27 0893 Khai thác muối —
28 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
29 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
30 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
31 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
32 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
33 1820 Sao chép bản ghi các loại —
34 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
35 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
36 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
37 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
38 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
39 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
40 2823 Sản xuất máy luyện kim —
41 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi —
42 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
43 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
44 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
45 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
46 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
47 4220 Xây dựng công trình công ích —
48 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
49 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
50 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
51 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
52 4920 Vận tải bằng xe buýt —
53 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
54 5110 Vận tải hành khách hàng không —
55 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
56 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
57 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
58 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
59 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
60 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —