| 181 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
19 |
| 182 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
18 |
| 183 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
18 |
| 184 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
18 |
| 185 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
18 |
| 186 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
18 |
| 187 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
18 |
| 188 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
18 |
| 189 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
18 |
| 190 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
18 |
| 191 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
17 |
| 192 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 193 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
17 |
| 194 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
17 |
| 195 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
17 |
| 196 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
17 |
| 197 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
16 |
| 198 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
15 |
| 199 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
15 |
| 200 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
15 |
| 201 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
15 |
| 202 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
15 |
| 203 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
15 |
| 204 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
15 |
| 205 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
14 |
| 206 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
14 |
| 207 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
14 |
| 208 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
13 |
| 209 |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
13 |
| 210 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
13 |
| 211 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
13 |
| 212 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
13 |
| 213 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
12 |
| 214 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
12 |
| 215 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
12 |
| 216 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
12 |
| 217 |
5310 |
Bưu chính
|
12 |
| 218 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
12 |
| 219 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
11 |
| 220 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
11 |
| 221 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
11 |
| 222 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
11 |
| 223 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
11 |
| 224 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
11 |
| 225 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 226 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
11 |
| 227 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 228 |
3511 |
Sản xuất điện
|
10 |
| 229 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
10 |
| 230 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 231 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
10 |
| 232 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
10 |
| 233 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
10 |
| 234 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
10 |
| 235 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
10 |
| 236 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 237 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
9 |
| 238 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
9 |
| 239 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
9 |
| 240 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
9 |