FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Cà Mau

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Cà Mau 296 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4632 Bán buôn thực phẩm 1.656
2 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 573
3 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 420
4 4101 Xây dựng nhà để ở 398
5 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 384
6 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 358
7 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 356
8 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 312
9 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 296
10 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 260
11 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 212
12 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 150
13 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 142
14 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 141
15 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 130
16 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 128
17 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 125
18 4633 Bán buôn đồ uống 113
19 3511 Sản xuất điện 107
20 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 104
21 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 81
22 4212 Xây dựng công trình đường bộ 80
23 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 79
24 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 71
25 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 70
26 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 70
27 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 65
28 4312 Chuẩn bị mặt bằng 64
29 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 61
30 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 61
31 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 58
32 7310 Quảng cáo 54
33 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 53
34 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 52
35 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 48
36 4541 Bán mô tô, xe máy 46
37 4631 Bán buôn gạo 43
38 4690 Bán buôn tổng hợp 41
39 4321 Lắp đặt hệ thống điện 40
40 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 40
41 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 39
42 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 39
43 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 36
44 8531 Đào tạo sơ cấp 36
45 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 35
46 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 35
47 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 33
48 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 33
49 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 30
50 4291 Xây dựng công trình thủy 30
51 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 30
52 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 29
53 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 29
54 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 28
55 4102 Xây dựng nhà không để ở 28
56 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 28
57 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 27
58 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 27
59 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 26
60 7710 Cho thuê xe có động cơ 26

Ngành chưa có dữ liệu 281 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
122 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
123 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
124 3220 Sản xuất nhạc cụ —
125 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
126 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi —
127 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
128 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) —
129 3513 Truyền tải và phân phối điện —
130 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
131 3812 Thu gom rác thải độc hại —
132 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
133 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác —
134 4220 Xây dựng công trình công ích —
135 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
136 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
137 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
138 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
139 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ —
140 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
141 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
142 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
143 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
144 4920 Vận tải bằng xe buýt —
145 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
146 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
147 4940 Vận tải đường ống —
148 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
149 5110 Vận tải hành khách hàng không —
150 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
151 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ —
152 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
153 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
154 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
155 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
156 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
157 5590 Cơ sở lưu trú khác —
158 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
159 5811 Xuất bản sách —
160 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
161 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
162 5819 Hoạt động xuất bản khác —
163 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
164 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
165 6010 Hoạt động phát thanh —
166 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
167 6021 Hoạt động truyền hình —
168 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
169 6031 Hoạt động thông tấn —
170 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
171 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
172 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
173 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
174 6321 Hoạt động thông tấn —
175 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
176 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
177 6391 Hoạt động thông tấn —
178 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
179 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
180 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —