| 1 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
1.656 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
573 |
| 3 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
420 |
| 4 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
398 |
| 5 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
384 |
| 6 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
358 |
| 7 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
356 |
| 8 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
312 |
| 9 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
296 |
| 10 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
260 |
| 11 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
212 |
| 12 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
150 |
| 13 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
142 |
| 14 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
141 |
| 15 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
130 |
| 16 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
128 |
| 17 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
125 |
| 18 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
113 |
| 19 |
3511 |
Sản xuất điện
|
107 |
| 20 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
104 |
| 21 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
81 |
| 22 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
80 |
| 23 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
79 |
| 24 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
71 |
| 25 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
70 |
| 26 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
70 |
| 27 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
65 |
| 28 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
64 |
| 29 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
61 |
| 30 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
61 |
| 31 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
58 |
| 32 |
7310 |
Quảng cáo
|
54 |
| 33 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
53 |
| 34 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
52 |
| 35 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
48 |
| 36 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
46 |
| 37 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
43 |
| 38 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
41 |
| 39 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
40 |
| 40 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
40 |
| 41 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
39 |
| 42 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
39 |
| 43 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
36 |
| 44 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
36 |
| 45 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
35 |
| 46 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
35 |
| 47 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
33 |
| 48 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
33 |
| 49 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
30 |
| 50 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
30 |
| 51 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
30 |
| 52 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
29 |
| 53 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
29 |
| 54 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
28 |
| 55 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
28 |
| 56 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
28 |
| 57 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
27 |
| 58 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
27 |
| 59 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
26 |
| 60 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
26 |