| 61 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
23 |
| 62 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
23 |
| 63 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 64 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
23 |
| 65 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
23 |
| 66 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
23 |
| 67 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 68 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
21 |
| 69 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
21 |
| 70 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
21 |
| 71 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
21 |
| 72 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
20 |
| 73 |
5320 |
Chuyển phát
|
20 |
| 74 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
19 |
| 75 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
19 |
| 76 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
18 |
| 77 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
16 |
| 78 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
16 |
| 79 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
15 |
| 80 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 81 |
1811 |
In ấn
|
14 |
| 82 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
14 |
| 83 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
14 |
| 84 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
14 |
| 85 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
13 |
| 86 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
13 |
| 87 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
13 |
| 88 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
13 |
| 89 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
13 |
| 90 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
12 |
| 91 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
11 |
| 92 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
11 |
| 93 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
11 |
| 94 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
11 |
| 95 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
10 |
| 96 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
10 |
| 97 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
10 |
| 98 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
10 |
| 99 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
9 |
| 100 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
9 |
| 101 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
9 |
| 102 |
5310 |
Bưu chính
|
9 |
| 103 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
9 |
| 104 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
9 |
| 105 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
9 |
| 106 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
9 |
| 107 |
0111 |
Trồng lúa
|
8 |
| 108 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
8 |
| 109 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
8 |
| 110 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 111 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
8 |
| 112 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
8 |
| 113 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 114 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
8 |
| 115 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
8 |
| 116 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
8 |
| 117 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 118 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
8 |
| 119 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
8 |
| 120 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
8 |