| 121 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
8 |
| 122 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
7 |
| 123 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
7 |
| 124 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
7 |
| 125 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
7 |
| 126 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
7 |
| 127 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
7 |
| 128 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
6 |
| 129 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
6 |
| 130 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
6 |
| 131 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
6 |
| 132 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 133 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 134 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
6 |
| 135 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
6 |
| 136 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
6 |
| 137 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
6 |
| 138 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
5 |
| 139 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
5 |
| 140 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
5 |
| 141 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
5 |
| 142 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
5 |
| 143 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 144 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 145 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
5 |
| 146 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 147 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
5 |
| 148 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
5 |
| 149 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
5 |
| 150 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
5 |
| 151 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
5 |
| 152 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
5 |
| 153 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
5 |
| 154 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
4 |
| 155 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
4 |
| 156 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
4 |
| 157 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
4 |
| 158 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 159 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
4 |
| 160 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
4 |
| 161 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
4 |
| 162 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
4 |
| 163 |
4311 |
Phá dỡ
|
4 |
| 164 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
4 |
| 165 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 166 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
4 |
| 167 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
4 |
| 168 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
4 |
| 169 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
4 |
| 170 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
4 |
| 171 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
4 |
| 172 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 173 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
3 |
| 174 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
3 |
| 175 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
3 |
| 176 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
3 |
| 177 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
3 |
| 178 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
3 |
| 179 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
3 |
| 180 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
3 |