| 181 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
3 |
| 182 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
3 |
| 183 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
3 |
| 184 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
3 |
| 185 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
3 |
| 186 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
3 |
| 187 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
3 |
| 188 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
3 |
| 189 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
3 |
| 190 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
3 |
| 191 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
3 |
| 192 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
3 |
| 193 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
3 |
| 194 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
3 |
| 195 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
3 |
| 196 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
3 |
| 197 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
3 |
| 198 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 199 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
2 |
| 200 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
2 |
| 201 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
2 |
| 202 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
2 |
| 203 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
2 |
| 204 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
2 |
| 205 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
2 |
| 206 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
2 |
| 207 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
2 |
| 208 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
2 |
| 209 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 210 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 211 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 212 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
2 |
| 213 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 214 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
2 |
| 215 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
2 |
| 216 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
2 |
| 217 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
2 |
| 218 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
2 |
| 219 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
2 |
| 220 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
2 |
| 221 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
2 |
| 222 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
2 |
| 223 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
2 |
| 224 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
2 |
| 225 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
2 |
| 226 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
2 |
| 227 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
2 |
| 228 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
2 |
| 229 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
2 |
| 230 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
1 |
| 231 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
1 |
| 232 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
1 |
| 233 |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
1 |
| 234 |
0893 |
Khai thác muối
|
1 |
| 235 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
1 |
| 236 |
1076 |
Sản xuất chè
|
1 |
| 237 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
1 |
| 238 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
1 |
| 239 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
1 |
| 240 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
1 |