FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Cà Mau

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Cà Mau 296 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 3
182 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3
183 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3
184 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 3
185 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3
186 3830 Tái chế phế liệu 3
187 5224 Bốc xếp hàng hóa 3
188 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 3
189 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3
190 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3
191 6910 Hoạt động pháp luật 3
192 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3
193 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3
194 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 3
195 8511 Giáo dục nhà trẻ 3
196 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 3
197 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 3
198 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 3
199 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 2
200 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 2
201 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 2
202 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 2
203 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 2
204 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2
205 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2
206 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 2
207 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 2
208 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 2
209 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 2
210 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2
211 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 2
212 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 2
213 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 2
214 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2
215 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 2
216 5820 Xuất bản phần mềm 2
217 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2
218 6120 Hoạt động viễn thông không dây 2
219 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 2
220 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2
221 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 2
222 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 2
223 7820 Cung ứng lao động tạm thời 2
224 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 2
225 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 2
226 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 2
227 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2
228 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 2
229 9621 Dịch vụ làm tóc 2
230 0141 Chăn nuôi trâu, bò 1
231 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 1
232 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1
233 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên 1
234 0893 Khai thác muối 1
235 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1
236 1076 Sản xuất chè 1
237 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 1
238 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1
239 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1
240 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1

Ngành chưa có dữ liệu 281 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
2 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
3 0114 Trồng cây mía —
4 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
5 0116 Trồng cây lấy sợi —
6 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
7 0121 Trồng cây ăn quả —
8 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
9 0123 Trồng cây điều —
10 0124 Trồng cây hồ tiêu —
11 0125 Trồng cây cao su —
12 0126 Trồng cây cà phê —
13 0127 Trồng cây chè —
14 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
15 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
16 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
17 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
18 0221 Khai thác gỗ —
19 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
20 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
21 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
22 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
23 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
24 0510 Khai thác và thu gom than cứng —
25 0520 Khai thác và thu gom than non —
26 0610 Khai thác dầu thô —
27 0710 Khai thác quặng sắt —
28 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
29 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
30 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
31 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
32 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
33 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
34 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu —
35 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
36 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật —
37 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa —
38 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột —
39 1072 Sản xuất đường —
40 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo —
41 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự —
42 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn —
43 1102 Sản xuất rượu vang —
44 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
45 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
46 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
47 1311 Sản xuất sợi —
48 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
49 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
50 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
51 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
52 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
53 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
54 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
55 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
56 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
57 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
58 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
59 1520 Sản xuất giày dép —
60 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác —