FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Cần Thơ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ 381 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4101 Xây dựng nhà để ở 1.741
2 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1.662
3 4632 Bán buôn thực phẩm 1.152
4 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1.147
5 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 988
6 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 886
7 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 731
8 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 689
9 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 534
10 4631 Bán buôn gạo 504
11 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 477
12 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 468
13 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 439
14 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 439
15 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 351
16 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 305
17 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 236
18 4633 Bán buôn đồ uống 236
19 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 230
20 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 222
21 4690 Bán buôn tổng hợp 198
22 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 198
23 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 188
24 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 163
25 7310 Quảng cáo 163
26 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 156
27 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 150
28 4212 Xây dựng công trình đường bộ 148
29 4312 Chuẩn bị mặt bằng 148
30 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 143
31 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 140
32 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 140
33 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 137
34 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 125
35 4321 Lắp đặt hệ thống điện 122
36 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 119
37 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 117
38 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 112
39 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 108
40 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 106
41 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 104
42 4102 Xây dựng nhà không để ở 101
43 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 100
44 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 99
45 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 97
46 4541 Bán mô tô, xe máy 96
47 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 96
48 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 90
49 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 86
50 7710 Cho thuê xe có động cơ 85
51 3511 Sản xuất điện 82
52 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 81
53 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 79
54 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 78
55 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 78
56 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 78
57 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 75
58 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 71
59 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 71
60 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 70

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0710 Khai thác quặng sắt —
26 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
27 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
28 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
29 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
30 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
31 0893 Khai thác muối —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
34 1102 Sản xuất rượu vang —
35 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
36 1311 Sản xuất sợi —
37 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
44 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
45 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
46 1820 Sao chép bản ghi các loại —
47 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
48 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
49 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
50 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa —
51 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu —
52 2431 Đúc sắt, thép —
53 2432 Đúc kim loại màu —
54 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
55 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng —
56 2610 Sản xuất linh kiện điện tử —
57 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
58 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —
59 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
60 2652 Sản xuất đồng hồ —