| 61 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
69 |
| 62 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
68 |
| 63 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
68 |
| 64 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
65 |
| 65 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
63 |
| 66 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
63 |
| 67 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
62 |
| 68 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
62 |
| 69 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
60 |
| 70 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
59 |
| 71 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
59 |
| 72 |
1811 |
In ấn
|
58 |
| 73 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
53 |
| 74 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
52 |
| 75 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
52 |
| 76 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
51 |
| 77 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
50 |
| 78 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
50 |
| 79 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
49 |
| 80 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
49 |
| 81 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
48 |
| 82 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
47 |
| 83 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
47 |
| 84 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
47 |
| 85 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
44 |
| 86 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
44 |
| 87 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
42 |
| 88 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
41 |
| 89 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
40 |
| 90 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
40 |
| 91 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
38 |
| 92 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
38 |
| 93 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
38 |
| 94 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
37 |
| 95 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
36 |
| 96 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
35 |
| 97 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
35 |
| 98 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
35 |
| 99 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
33 |
| 100 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
33 |
| 101 |
0111 |
Trồng lúa
|
31 |
| 102 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
31 |
| 103 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
31 |
| 104 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
31 |
| 105 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
30 |
| 106 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
30 |
| 107 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
30 |
| 108 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
30 |
| 109 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
30 |
| 110 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
29 |
| 111 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
28 |
| 112 |
5310 |
Bưu chính
|
28 |
| 113 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
26 |
| 114 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
26 |
| 115 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
25 |
| 116 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |
| 117 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
25 |
| 118 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
24 |
| 119 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
24 |
| 120 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
24 |