FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Cần Thơ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ 381 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 24
122 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 24
123 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 23
124 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 22
125 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 22
126 6190 Hoạt động viễn thông khác 22
127 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 20
128 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 20
129 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 20
130 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 20
131 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 19
132 5320 Chuyển phát 19
133 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 19
134 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 19
135 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 19
136 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 18
137 3811 Thu gom rác thải không độc hại 18
138 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 18
139 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 18
140 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 18
141 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 18
142 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 17
143 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 17
144 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 17
145 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 16
146 1077 Sản xuất cà phê 16
147 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 16
148 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 16
149 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 16
150 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 16
151 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 15
152 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 15
153 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 15
154 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 15
155 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 15
156 3314 Sửa chữa thiết bị điện 14
157 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 14
158 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 14
159 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 14
160 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 14
161 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 13
162 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 13
163 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 12
164 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 12
165 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 12
166 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 12
167 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 12
168 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 11
169 1520 Sản xuất giày dép 11
170 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 11
171 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 11
172 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 11
173 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 11
174 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 11
175 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 11
176 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 11
177 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 11
178 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 10
179 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 10
180 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 10

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0710 Khai thác quặng sắt —
26 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
27 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
28 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
29 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
30 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
31 0893 Khai thác muối —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
34 1102 Sản xuất rượu vang —
35 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
36 1311 Sản xuất sợi —
37 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
44 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
45 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
46 1820 Sao chép bản ghi các loại —
47 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
48 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
49 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
50 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa —
51 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu —
52 2431 Đúc sắt, thép —
53 2432 Đúc kim loại màu —
54 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
55 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng —
56 2610 Sản xuất linh kiện điện tử —
57 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
58 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —
59 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
60 2652 Sản xuất đồng hồ —