| 1 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
160 |
| 2 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
93 |
| 3 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
82 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
72 |
| 5 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
63 |
| 6 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
54 |
| 7 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
54 |
| 8 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
44 |
| 9 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
32 |
| 10 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
30 |
| 11 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
30 |
| 12 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
23 |
| 13 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 14 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
23 |
| 15 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
22 |
| 16 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
21 |
| 17 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
21 |
| 18 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 19 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
17 |
| 20 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
17 |
| 21 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
17 |
| 22 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
16 |
| 23 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
16 |
| 24 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
15 |
| 25 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
15 |
| 26 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
15 |
| 27 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
15 |
| 28 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
14 |
| 29 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
14 |
| 30 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
13 |
| 31 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
13 |
| 32 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 33 |
5310 |
Bưu chính
|
12 |
| 34 |
5320 |
Chuyển phát
|
12 |
| 35 |
7310 |
Quảng cáo
|
12 |
| 36 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
11 |
| 37 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
11 |
| 38 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
10 |
| 39 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
10 |
| 40 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
10 |
| 41 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 42 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
10 |
| 43 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
10 |
| 44 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
9 |
| 45 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
9 |
| 46 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
9 |
| 47 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
8 |
| 48 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
8 |
| 49 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
8 |
| 50 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
8 |
| 51 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
8 |
| 52 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
7 |
| 53 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
7 |
| 54 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
7 |
| 55 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
7 |
| 56 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
7 |
| 57 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
7 |
| 58 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
7 |
| 59 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
7 |
| 60 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
6 |