| 121 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
2 |
| 122 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 123 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 124 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
2 |
| 125 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
2 |
| 126 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
2 |
| 127 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
2 |
| 128 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
2 |
| 129 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
2 |
| 130 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
2 |
| 131 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
2 |
| 132 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
2 |
| 133 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
2 |
| 134 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
1 |
| 135 |
0127 |
Trồng cây chè
|
1 |
| 136 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
1 |
| 137 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
1 |
| 138 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
1 |
| 139 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
1 |
| 140 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 141 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
1 |
| 142 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
1 |
| 143 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
1 |
| 144 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
1 |
| 145 |
1076 |
Sản xuất chè
|
1 |
| 146 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
1 |
| 147 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
1 |
| 148 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 149 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
1 |
| 150 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
1 |
| 151 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
1 |
| 152 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 153 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
1 |
| 154 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
1 |
| 155 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
1 |
| 156 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
1 |
| 157 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
1 |
| 158 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
1 |
| 159 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 160 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
1 |
| 161 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
1 |
| 162 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
1 |
| 163 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
1 |
| 164 |
4311 |
Phá dỡ
|
1 |
| 165 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
1 |
| 166 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
1 |
| 167 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
1 |
| 168 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
1 |
| 169 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 170 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 171 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 172 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
1 |
| 173 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
1 |
| 174 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
1 |
| 175 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
1 |
| 176 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
1 |
| 177 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
1 |
| 178 |
5811 |
Xuất bản sách
|
1 |
| 179 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
1 |
| 180 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
1 |