| 1 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
2.314 |
| 2 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
2.137 |
| 3 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
1.983 |
| 4 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
1.762 |
| 5 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
1.503 |
| 6 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
1.397 |
| 7 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
1.345 |
| 8 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
1.257 |
| 9 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
1.242 |
| 10 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
805 |
| 11 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
542 |
| 12 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
539 |
| 13 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
507 |
| 14 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
477 |
| 15 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
455 |
| 16 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
423 |
| 17 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
417 |
| 18 |
7310 |
Quảng cáo
|
417 |
| 19 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
401 |
| 20 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
397 |
| 21 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
383 |
| 22 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
377 |
| 23 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
370 |
| 24 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
342 |
| 25 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
329 |
| 26 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
329 |
| 27 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
316 |
| 28 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
312 |
| 29 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
306 |
| 30 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
306 |
| 31 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
303 |
| 32 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
293 |
| 33 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
291 |
| 34 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
286 |
| 35 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
260 |
| 36 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
256 |
| 37 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
245 |
| 38 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
245 |
| 39 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
240 |
| 40 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
224 |
| 41 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
223 |
| 42 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
223 |
| 43 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
220 |
| 44 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
214 |
| 45 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
212 |
| 46 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
201 |
| 47 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
194 |
| 48 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
189 |
| 49 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
187 |
| 50 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
181 |
| 51 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
166 |
| 52 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
160 |
| 53 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
155 |
| 54 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
138 |
| 55 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
132 |
| 56 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
125 |
| 57 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
122 |
| 58 |
1811 |
In ấn
|
121 |
| 59 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
116 |
| 60 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
115 |