FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Đà Nẵng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng 422 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2.314
2 4101 Xây dựng nhà để ở 2.137
3 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 1.983
4 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1.762
5 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 1.503
6 4632 Bán buôn thực phẩm 1.397
7 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1.345
8 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1.257
9 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1.242
10 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 805
11 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 542
12 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 539
13 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 507
14 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 477
15 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 455
16 4102 Xây dựng nhà không để ở 423
17 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 417
18 7310 Quảng cáo 417
19 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 401
20 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 397
21 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 383
22 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 377
23 7911 Đại lý du lịch 370
24 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 342
25 4633 Bán buôn đồ uống 329
26 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 329
27 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 316
28 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 312
29 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 306
30 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 306
31 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 303
32 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 293
33 6201 Lập trình máy vi tính 291
34 4321 Lắp đặt hệ thống điện 286
35 7912 Điều hành tua du lịch 260
36 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 256
37 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 245
38 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 245
39 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 240
40 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 224
41 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 223
42 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 223
43 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 220
44 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 214
45 5820 Xuất bản phần mềm 212
46 4212 Xây dựng công trình đường bộ 201
47 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 194
48 7710 Cho thuê xe có động cơ 189
49 4690 Bán buôn tổng hợp 187
50 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 181
51 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 166
52 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 160
53 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 155
54 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 138
55 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 132
56 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 125
57 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 122
58 1811 In ấn 121
59 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 116
60 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 115

Ngành chưa có dữ liệu 155 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
122 8421 Hoạt động ngoại giao —
123 8422 Hoạt động quốc phòng —
124 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
125 8510 Giáo dục mầm non —
126 8520 Giáo dục tiểu học —
127 8542 Đào tạo thạc sỹ —
128 8543 Đào tạo tiến sỹ —
129 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
130 8554 Giáo dục dự bị đại học —
131 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
132 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
133 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
134 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
135 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
136 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
137 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
138 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
139 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
140 9111 Hoạt động thư viện —
141 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
142 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
143 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
144 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
145 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
146 9420 Hoạt động của công đoàn —
147 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
148 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
149 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
150 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
151 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
152 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
153 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
154 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
155 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —