| 61 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
114 |
| 62 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
113 |
| 63 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
108 |
| 64 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
103 |
| 65 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
103 |
| 66 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
103 |
| 67 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
102 |
| 68 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
102 |
| 69 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
92 |
| 70 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
91 |
| 71 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
90 |
| 72 |
3511 |
Sản xuất điện
|
89 |
| 73 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
87 |
| 74 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
87 |
| 75 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
84 |
| 76 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
83 |
| 77 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
83 |
| 78 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
82 |
| 79 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
80 |
| 80 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
79 |
| 81 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
72 |
| 82 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
71 |
| 83 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
71 |
| 84 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
68 |
| 85 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
67 |
| 86 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
65 |
| 87 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
63 |
| 88 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
61 |
| 89 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
59 |
| 90 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
58 |
| 91 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
58 |
| 92 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
55 |
| 93 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
54 |
| 94 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
53 |
| 95 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
53 |
| 96 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
53 |
| 97 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
51 |
| 98 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
48 |
| 99 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
47 |
| 100 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
46 |
| 101 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
45 |
| 102 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
45 |
| 103 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
44 |
| 104 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
44 |
| 105 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
44 |
| 106 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
43 |
| 107 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
41 |
| 108 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
41 |
| 109 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
40 |
| 110 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
40 |
| 111 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
39 |
| 112 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
38 |
| 113 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
37 |
| 114 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
37 |
| 115 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
37 |
| 116 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
37 |
| 117 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
36 |
| 118 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
36 |
| 119 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
36 |
| 120 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
36 |