| 121 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
35 |
| 122 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
35 |
| 123 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
35 |
| 124 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
34 |
| 125 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
34 |
| 126 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
34 |
| 127 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
33 |
| 128 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
33 |
| 129 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
32 |
| 130 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
31 |
| 131 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
31 |
| 132 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
31 |
| 133 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
29 |
| 134 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
29 |
| 135 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
29 |
| 136 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
29 |
| 137 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
28 |
| 138 |
5320 |
Chuyển phát
|
28 |
| 139 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
27 |
| 140 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
26 |
| 141 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
26 |
| 142 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |
| 143 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
25 |
| 144 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
25 |
| 145 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
24 |
| 146 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
24 |
| 147 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
23 |
| 148 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
23 |
| 149 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
23 |
| 150 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
23 |
| 151 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
23 |
| 152 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
23 |
| 153 |
5310 |
Bưu chính
|
23 |
| 154 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
23 |
| 155 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
22 |
| 156 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
22 |
| 157 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
22 |
| 158 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
21 |
| 159 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
20 |
| 160 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
20 |
| 161 |
6312 |
Cổng thông tin
|
20 |
| 162 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
19 |
| 163 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
18 |
| 164 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
18 |
| 165 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
18 |
| 166 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
18 |
| 167 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
17 |
| 168 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
17 |
| 169 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
17 |
| 170 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
17 |
| 171 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
16 |
| 172 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
16 |
| 173 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
16 |
| 174 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
16 |
| 175 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
16 |
| 176 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
15 |
| 177 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
15 |
| 178 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
15 |
| 179 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
15 |
| 180 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
15 |