FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Đà Nẵng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng 422 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 15
182 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 14
183 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 14
184 1812 Dịch vụ liên quan đến in 14
185 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 14
186 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 14
187 0119 Trồng cây hàng năm khác 13
188 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 13
189 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 13
190 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 13
191 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 13
192 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 13
193 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 13
194 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 12
195 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 12
196 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 12
197 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 12
198 3512 Truyền tải và phân phối điện 12
199 4311 Phá dỡ 12
200 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 12
201 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 11
202 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11
203 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 11
204 1520 Sản xuất giày dép 11
205 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 11
206 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 11
207 3811 Thu gom rác thải không độc hại 11
208 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 11
209 0129 Trồng cây lâu năm khác 10
210 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 10
211 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 10
212 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 10
213 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 10
214 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 10
215 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 10
216 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 10
217 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 10
218 8521 Giáo dục tiểu học 10
219 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 10
220 0220 Khai thác gỗ 9
221 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 9
222 5590 Cơ sở lưu trú khác 9
223 8292 Dịch vụ đóng gói 9
224 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9
225 0121 Trồng cây ăn quả 8
226 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 8
227 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 8
228 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 8
229 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 8
230 6120 Hoạt động viễn thông không dây 8
231 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8
232 8522 Giáo dục trung học cơ sở 8
233 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8
234 9319 Hoạt động thể thao khác 8
235 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 8
236 0111 Trồng lúa 7
237 0125 Trồng cây cao su 7
238 0149 Chăn nuôi khác 7
239 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 7
240 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 7

Ngành chưa có dữ liệu 155 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0123 Trồng cây điều —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
8 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
9 0221 Khai thác gỗ —
10 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
11 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
12 0323 Sản xuất giống thủy sản —
13 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
14 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
15 0510 Khai thác và thu gom than cứng —
16 0610 Khai thác dầu thô —
17 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
18 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
19 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
20 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
21 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
22 0893 Khai thác muối —
23 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
24 1076 Sản xuất chè —
25 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
26 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
27 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
28 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
29 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
30 1820 Sao chép bản ghi các loại —
31 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
32 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
33 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
34 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
35 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
36 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng —
37 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
38 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —
39 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
40 2652 Sản xuất đồng hồ —
41 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
42 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
43 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
44 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
45 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
46 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
47 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
48 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
49 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
50 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
51 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
52 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
53 2823 Sản xuất máy luyện kim —
54 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
55 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
56 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
57 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
58 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
59 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
60 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —