| 241 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
4 |
| 242 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
4 |
| 243 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
4 |
| 244 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
4 |
| 245 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
4 |
| 246 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
3 |
| 247 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
3 |
| 248 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
3 |
| 249 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
3 |
| 250 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
3 |
| 251 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
3 |
| 252 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
3 |
| 253 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
3 |
| 254 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
3 |
| 255 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
3 |
| 256 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
3 |
| 257 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
3 |
| 258 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 259 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 260 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
3 |
| 261 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
3 |
| 262 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
3 |
| 263 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
3 |
| 264 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
3 |
| 265 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
3 |
| 266 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
2 |
| 267 |
0114 |
Trồng cây mía
|
2 |
| 268 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
2 |
| 269 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
2 |
| 270 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
2 |
| 271 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 272 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
2 |
| 273 |
1076 |
Sản xuất chè
|
2 |
| 274 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
2 |
| 275 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
2 |
| 276 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 277 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
2 |
| 278 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
2 |
| 279 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 280 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
2 |
| 281 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
2 |
| 282 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
2 |
| 283 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
2 |
| 284 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
2 |
| 285 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
2 |
| 286 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 287 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
2 |
| 288 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
2 |
| 289 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
2 |
| 290 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
2 |
| 291 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
2 |
| 292 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
2 |
| 293 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
2 |
| 294 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
2 |
| 295 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
2 |
| 296 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
2 |
| 297 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
2 |
| 298 |
6312 |
Cổng thông tin
|
2 |
| 299 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
2 |
| 300 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
2 |