| 1 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
219 |
| 2 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
167 |
| 3 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
76 |
| 4 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
59 |
| 5 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
51 |
| 6 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
49 |
| 7 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
47 |
| 8 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
45 |
| 9 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
41 |
| 10 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
32 |
| 11 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
28 |
| 12 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
27 |
| 13 |
3511 |
Sản xuất điện
|
24 |
| 14 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
22 |
| 15 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
22 |
| 16 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
22 |
| 17 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
21 |
| 18 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
20 |
| 19 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
19 |
| 20 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
19 |
| 21 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
18 |
| 22 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
18 |
| 23 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
17 |
| 24 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
17 |
| 25 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
16 |
| 26 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
15 |
| 27 |
5310 |
Bưu chính
|
14 |
| 28 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 29 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
13 |
| 30 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
12 |
| 31 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
12 |
| 32 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
11 |
| 33 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
10 |
| 34 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 35 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
10 |
| 36 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 37 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
9 |
| 38 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
9 |
| 39 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
8 |
| 40 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 41 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
8 |
| 42 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
7 |
| 43 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
7 |
| 44 |
7310 |
Quảng cáo
|
7 |
| 45 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
6 |
| 46 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
6 |
| 47 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
6 |
| 48 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
6 |
| 49 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
6 |
| 50 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
6 |
| 51 |
5320 |
Chuyển phát
|
6 |
| 52 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
5 |
| 53 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
5 |
| 54 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
5 |
| 55 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
5 |
| 56 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
5 |
| 57 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
5 |
| 58 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 59 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
5 |
| 60 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |