| 61 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
5 |
| 62 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
5 |
| 63 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
5 |
| 64 |
0111 |
Trồng lúa
|
4 |
| 65 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
4 |
| 66 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
4 |
| 67 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
4 |
| 68 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
4 |
| 69 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
4 |
| 70 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
4 |
| 71 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
4 |
| 72 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
4 |
| 73 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
4 |
| 74 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
4 |
| 75 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 76 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
4 |
| 77 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
4 |
| 78 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
4 |
| 79 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
3 |
| 80 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
3 |
| 81 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
3 |
| 82 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
3 |
| 83 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 84 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
3 |
| 85 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
3 |
| 86 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
3 |
| 87 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
3 |
| 88 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
3 |
| 89 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
3 |
| 90 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
3 |
| 91 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
3 |
| 92 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
3 |
| 93 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 94 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
3 |
| 95 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
3 |
| 96 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
3 |
| 97 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
3 |
| 98 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
3 |
| 99 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
2 |
| 100 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
2 |
| 101 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
2 |
| 102 |
1076 |
Sản xuất chè
|
2 |
| 103 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
2 |
| 104 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
2 |
| 105 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
2 |
| 106 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
2 |
| 107 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
2 |
| 108 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
2 |
| 109 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
2 |
| 110 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
2 |
| 111 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
2 |
| 112 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
2 |
| 113 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
2 |
| 114 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 115 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 116 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 117 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
2 |
| 118 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
2 |
| 119 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
2 |
| 120 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
2 |