FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Điện Biên

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Điện Biên 199 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5
62 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 5
63 7911 Đại lý du lịch 5
64 0111 Trồng lúa 4
65 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4
66 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4
67 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 4
68 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4
69 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4
70 4312 Chuẩn bị mặt bằng 4
71 4321 Lắp đặt hệ thống điện 4
72 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4
73 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 4
74 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4
75 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4
76 7912 Điều hành tua du lịch 4
77 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4
78 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4
79 0126 Trồng cây cà phê 3
80 0129 Trồng cây lâu năm khác 3
81 0141 Chăn nuôi trâu, bò 3
82 0145 Chăn nuôi lợn 3
83 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3
84 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3
85 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 3
86 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 3
87 4229 Xây dựng công trình công ích khác 3
88 4291 Xây dựng công trình thủy 3
89 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 3
90 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 3
91 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3
92 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 3
93 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3
94 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3
95 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3
96 6190 Hoạt động viễn thông khác 3
97 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 3
98 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 3
99 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu 2
100 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2
101 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2
102 1076 Sản xuất chè 2
103 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2
104 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2
105 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2
106 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2
107 3314 Sửa chữa thiết bị điện 2
108 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 2
109 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 2
110 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 2
111 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2
112 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 2
113 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2
114 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2
115 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2
116 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2
117 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 2
118 6120 Hoạt động viễn thông không dây 2
119 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 2
120 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 2

Ngành chưa có dữ liệu 378 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0123 Trồng cây điều —
6 0124 Trồng cây hồ tiêu —
7 0127 Trồng cây chè —
8 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
9 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
13 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
14 0220 Khai thác gỗ —
15 0221 Khai thác gỗ —
16 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
18 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
19 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
20 0311 Khai thác thủy sản biển —
21 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
22 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
23 0323 Sản xuất giống thủy sản —
24 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
25 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
26 0520 Khai thác và thu gom than non —
27 0610 Khai thác dầu thô —
28 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
29 0710 Khai thác quặng sắt —
30 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
31 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
32 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
33 0893 Khai thác muối —
34 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu —
35 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
36 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản —
37 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật —
38 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa —
39 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột —
40 1072 Sản xuất đường —
41 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo —
42 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản —
43 1102 Sản xuất rượu vang —
44 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
45 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
46 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
47 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
48 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
49 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
50 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
51 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
52 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
53 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
54 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) —
55 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
56 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
57 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
58 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
59 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
60 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —