| 121 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
2 |
| 122 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 123 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
2 |
| 124 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
2 |
| 125 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
2 |
| 126 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
2 |
| 127 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
2 |
| 128 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
1 |
| 129 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
1 |
| 130 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
1 |
| 131 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
1 |
| 132 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
1 |
| 133 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
1 |
| 134 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
1 |
| 135 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
1 |
| 136 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
1 |
| 137 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
1 |
| 138 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
1 |
| 139 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
1 |
| 140 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
1 |
| 141 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
1 |
| 142 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
1 |
| 143 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
1 |
| 144 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
1 |
| 145 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
1 |
| 146 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
1 |
| 147 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
1 |
| 148 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
1 |
| 149 |
1811 |
In ấn
|
1 |
| 150 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
1 |
| 151 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
1 |
| 152 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 153 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
1 |
| 154 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
1 |
| 155 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
1 |
| 156 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
1 |
| 157 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 158 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
1 |
| 159 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
1 |
| 160 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
1 |
| 161 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
1 |
| 162 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
1 |
| 163 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
1 |
| 164 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1 |
| 165 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
1 |
| 166 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
1 |
| 167 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
1 |
| 168 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 169 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
1 |
| 170 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
1 |
| 171 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 172 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
1 |
| 173 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
1 |
| 174 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
1 |
| 175 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
1 |
| 176 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
1 |
| 177 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
1 |
| 178 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
1 |
| 179 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
1 |
| 180 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
1 |