| 61 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
115 |
| 62 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
114 |
| 63 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
114 |
| 64 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
113 |
| 65 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
113 |
| 66 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
111 |
| 67 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
110 |
| 68 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
108 |
| 69 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
108 |
| 70 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
106 |
| 71 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
105 |
| 72 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
105 |
| 73 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
104 |
| 74 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
104 |
| 75 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
100 |
| 76 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
99 |
| 77 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
98 |
| 78 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
98 |
| 79 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
93 |
| 80 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
88 |
| 81 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
87 |
| 82 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
83 |
| 83 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
83 |
| 84 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
81 |
| 85 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
80 |
| 86 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
78 |
| 87 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
77 |
| 88 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
76 |
| 89 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
75 |
| 90 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
74 |
| 91 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
72 |
| 92 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
72 |
| 93 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
71 |
| 94 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
70 |
| 95 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
70 |
| 96 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
69 |
| 97 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
62 |
| 98 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
60 |
| 99 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
60 |
| 100 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
59 |
| 101 |
5320 |
Chuyển phát
|
58 |
| 102 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
57 |
| 103 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
56 |
| 104 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
55 |
| 105 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
54 |
| 106 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
54 |
| 107 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
53 |
| 108 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
53 |
| 109 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
52 |
| 110 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
52 |
| 111 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
50 |
| 112 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
49 |
| 113 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
49 |
| 114 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
47 |
| 115 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
47 |
| 116 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
46 |
| 117 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
46 |
| 118 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
46 |
| 119 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
45 |
| 120 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
45 |