| 121 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
44 |
| 122 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
44 |
| 123 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
44 |
| 124 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
44 |
| 125 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
43 |
| 126 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
43 |
| 127 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
43 |
| 128 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
43 |
| 129 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
42 |
| 130 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
39 |
| 131 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
38 |
| 132 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
37 |
| 133 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
37 |
| 134 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
37 |
| 135 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
37 |
| 136 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
37 |
| 137 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
37 |
| 138 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
35 |
| 139 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
35 |
| 140 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
35 |
| 141 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
35 |
| 142 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
34 |
| 143 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
34 |
| 144 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
34 |
| 145 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
34 |
| 146 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
34 |
| 147 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
33 |
| 148 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
33 |
| 149 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
32 |
| 150 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
31 |
| 151 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
31 |
| 152 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
30 |
| 153 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
29 |
| 154 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
29 |
| 155 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
29 |
| 156 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
28 |
| 157 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
27 |
| 158 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
26 |
| 159 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
25 |
| 160 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
25 |
| 161 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
25 |
| 162 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
25 |
| 163 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
24 |
| 164 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
24 |
| 165 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
23 |
| 166 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
23 |
| 167 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
23 |
| 168 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
23 |
| 169 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
22 |
| 170 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
22 |
| 171 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
22 |
| 172 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
21 |
| 173 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
20 |
| 174 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
20 |
| 175 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
20 |
| 176 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
20 |
| 177 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
19 |
| 178 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
19 |
| 179 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
19 |
| 180 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
18 |