| 181 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
18 |
| 182 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
18 |
| 183 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
17 |
| 184 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
17 |
| 185 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
17 |
| 186 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
17 |
| 187 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
17 |
| 188 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
17 |
| 189 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
16 |
| 190 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
16 |
| 191 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
16 |
| 192 |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
16 |
| 193 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
16 |
| 194 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
16 |
| 195 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
16 |
| 196 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
15 |
| 197 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
15 |
| 198 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
15 |
| 199 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
15 |
| 200 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
15 |
| 201 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
15 |
| 202 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
14 |
| 203 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
14 |
| 204 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
14 |
| 205 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
14 |
| 206 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
13 |
| 207 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
13 |
| 208 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
13 |
| 209 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
13 |
| 210 |
4311 |
Phá dỡ
|
13 |
| 211 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
13 |
| 212 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
13 |
| 213 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
12 |
| 214 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
12 |
| 215 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
12 |
| 216 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
12 |
| 217 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
12 |
| 218 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
12 |
| 219 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
12 |
| 220 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
12 |
| 221 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
12 |
| 222 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
12 |
| 223 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
12 |
| 224 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
11 |
| 225 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
11 |
| 226 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
11 |
| 227 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
11 |
| 228 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
11 |
| 229 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
11 |
| 230 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
10 |
| 231 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
10 |
| 232 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
10 |
| 233 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
10 |
| 234 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
10 |
| 235 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
10 |
| 236 |
5310 |
Bưu chính
|
10 |
| 237 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
10 |
| 238 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
10 |
| 239 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
9 |
| 240 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
9 |