| 1 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
748 |
| 2 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
427 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
419 |
| 4 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
342 |
| 5 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
192 |
| 6 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
183 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
168 |
| 8 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
161 |
| 9 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
151 |
| 10 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
145 |
| 11 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
143 |
| 12 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
140 |
| 13 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
117 |
| 14 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
115 |
| 15 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
106 |
| 16 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
99 |
| 17 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
94 |
| 18 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
87 |
| 19 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
84 |
| 20 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
84 |
| 21 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
78 |
| 22 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
66 |
| 23 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
63 |
| 24 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
62 |
| 25 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
62 |
| 26 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
60 |
| 27 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
58 |
| 28 |
7310 |
Quảng cáo
|
58 |
| 29 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
55 |
| 30 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
54 |
| 31 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
52 |
| 32 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
50 |
| 33 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
49 |
| 34 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
45 |
| 35 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
44 |
| 36 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
41 |
| 37 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
40 |
| 38 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
38 |
| 39 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
37 |
| 40 |
1811 |
In ấn
|
36 |
| 41 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
35 |
| 42 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
32 |
| 43 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
31 |
| 44 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
31 |
| 45 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
30 |
| 46 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
30 |
| 47 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
29 |
| 48 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
27 |
| 49 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
27 |
| 50 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
26 |
| 51 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
25 |
| 52 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
24 |
| 53 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
24 |
| 54 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
24 |
| 55 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
24 |
| 56 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
23 |
| 57 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 58 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
20 |
| 59 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
20 |
| 60 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
20 |