| 61 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
56 |
| 62 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
56 |
| 63 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
54 |
| 64 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
54 |
| 65 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
54 |
| 66 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
51 |
| 67 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
49 |
| 68 |
5320 |
Chuyển phát
|
48 |
| 69 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
47 |
| 70 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
46 |
| 71 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
45 |
| 72 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
44 |
| 73 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
44 |
| 74 |
1811 |
In ấn
|
44 |
| 75 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
44 |
| 76 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
42 |
| 77 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
42 |
| 78 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
41 |
| 79 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
41 |
| 80 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
40 |
| 81 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
40 |
| 82 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
38 |
| 83 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
38 |
| 84 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
37 |
| 85 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
37 |
| 86 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
35 |
| 87 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
35 |
| 88 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
34 |
| 89 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
34 |
| 90 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
32 |
| 91 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
30 |
| 92 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
30 |
| 93 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
30 |
| 94 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
30 |
| 95 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
28 |
| 96 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
28 |
| 97 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
27 |
| 98 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
26 |
| 99 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
26 |
| 100 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
25 |
| 101 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
24 |
| 102 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
24 |
| 103 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
24 |
| 104 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
24 |
| 105 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
23 |
| 106 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
23 |
| 107 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
21 |
| 108 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
21 |
| 109 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
21 |
| 110 |
5310 |
Bưu chính
|
21 |
| 111 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
20 |
| 112 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
20 |
| 113 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
20 |
| 114 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
20 |
| 115 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
20 |
| 116 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
19 |
| 117 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
19 |
| 118 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
19 |
| 119 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
19 |
| 120 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
19 |