FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hà Nội

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 10.314
2 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8.798
3 4101 Xây dựng nhà để ở 7.722
4 4632 Bán buôn thực phẩm 7.717
5 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6.563
6 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6.417
7 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3.557
8 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3.268
9 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2.964
10 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2.878
11 4690 Bán buôn tổng hợp 2.614
12 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 2.476
13 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 2.435
14 7310 Quảng cáo 2.397
15 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2.301
16 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1.942
17 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 1.903
18 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1.867
19 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1.853
20 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1.576
21 6201 Lập trình máy vi tính 1.564
22 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1.501
23 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 1.463
24 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1.462
25 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1.426
26 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 1.348
27 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1.293
28 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 1.274
29 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1.257
30 5820 Xuất bản phần mềm 1.224
31 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 1.210
32 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1.201
33 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 1.198
34 7911 Đại lý du lịch 1.168
35 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1.154
36 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1.130
37 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1.116
38 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 1.114
39 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1.114
40 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 1.047
41 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 1.005
42 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 970
43 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 939
44 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 937
45 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 929
46 4633 Bán buôn đồ uống 898
47 4321 Lắp đặt hệ thống điện 843
48 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 830
49 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 822
50 1811 In ấn 819
51 7912 Điều hành tua du lịch 810
52 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 789
53 6190 Hoạt động viễn thông khác 766
54 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 725
55 4102 Xây dựng nhà không để ở 703
56 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 698
57 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 685
58 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 674
59 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 659
60 7710 Cho thuê xe có động cơ 642

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
2 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
3 0123 Trồng cây điều —
4 0124 Trồng cây hồ tiêu —
5 0125 Trồng cây cao su —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
8 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
9 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
10 0323 Sản xuất giống thủy sản —
11 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
12 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
13 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
14 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
15 0893 Khai thác muối —
16 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
17 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
18 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
19 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
20 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
21 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
22 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
23 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
24 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
25 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
26 2823 Sản xuất máy luyện kim —
27 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
28 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
29 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
30 4920 Vận tải bằng xe buýt —
31 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
32 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
33 6010 Hoạt động phát thanh —
34 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
35 6031 Hoạt động thông tấn —
36 6321 Hoạt động thông tấn —
37 6391 Hoạt động thông tấn —
38 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
39 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
40 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
41 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
42 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
43 6493 Hoạt động bao thanh toán —
44 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
45 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
46 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
47 6520 Tái bảo hiểm —
48 6530 Bảo hiểm xã hội —
49 7430 Hoạt động phiên dịch —
50 8030 Dịch vụ điều tra —
51 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
52 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
53 8421 Hoạt động ngoại giao —
54 8422 Hoạt động quốc phòng —
55 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
56 8520 Giáo dục tiểu học —
57 8543 Đào tạo tiến sỹ —
58 8554 Giáo dục dự bị đại học —
59 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
60 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —