| 1 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
10.314 |
| 2 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
8.798 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
7.722 |
| 4 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
7.717 |
| 5 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
6.563 |
| 6 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
6.417 |
| 7 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
3.557 |
| 8 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
3.268 |
| 9 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
2.964 |
| 10 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
2.878 |
| 11 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
2.614 |
| 12 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
2.476 |
| 13 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
2.435 |
| 14 |
7310 |
Quảng cáo
|
2.397 |
| 15 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
2.301 |
| 16 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
1.942 |
| 17 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
1.903 |
| 18 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
1.867 |
| 19 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1.853 |
| 20 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
1.576 |
| 21 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
1.564 |
| 22 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
1.501 |
| 23 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
1.463 |
| 24 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
1.462 |
| 25 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1.426 |
| 26 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
1.348 |
| 27 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
1.293 |
| 28 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1.274 |
| 29 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
1.257 |
| 30 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
1.224 |
| 31 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1.210 |
| 32 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
1.201 |
| 33 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
1.198 |
| 34 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
1.168 |
| 35 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
1.154 |
| 36 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
1.130 |
| 37 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
1.116 |
| 38 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
1.114 |
| 39 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
1.114 |
| 40 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
1.047 |
| 41 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
1.005 |
| 42 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
970 |
| 43 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
939 |
| 44 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
937 |
| 45 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
929 |
| 46 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
898 |
| 47 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
843 |
| 48 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
830 |
| 49 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
822 |
| 50 |
1811 |
In ấn
|
819 |
| 51 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
810 |
| 52 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
789 |
| 53 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
766 |
| 54 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
725 |
| 55 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
703 |
| 56 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
698 |
| 57 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
685 |
| 58 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
674 |
| 59 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
659 |
| 60 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
642 |