| 1 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
— |
| 2 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
— |
| 3 |
0123 |
Trồng cây điều
|
— |
| 4 |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
— |
| 5 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
— |
| 6 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
— |
| 7 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
— |
| 8 |
0222 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
— |
| 9 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
— |
| 10 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
— |
| 11 |
0331 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
|
— |
| 12 |
0332 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
— |
| 13 |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
— |
| 14 |
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
— |
| 15 |
0893 |
Khai thác muối
|
— |
| 16 |
1321 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
— |
| 17 |
1323 |
Sản xuất thảm, chăn đệm
|
— |
| 18 |
1324 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
— |
| 19 |
1329 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 20 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
— |
| 21 |
2212 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
— |
| 22 |
2520 |
Sản xuất vũ khí và đạn dược
|
— |
| 23 |
2611 |
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
— |
| 24 |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
— |
| 25 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
— |
| 26 |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
— |
| 27 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 28 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 29 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 30 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 31 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 32 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 33 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 34 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 35 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 36 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 37 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 38 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 39 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 40 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 41 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 42 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 43 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 44 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 45 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 46 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 47 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 48 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 49 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 50 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 51 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
— |
| 52 |
8414 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 53 |
8421 |
Hoạt động ngoại giao
|
— |
| 54 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
— |
| 55 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 56 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 57 |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
— |
| 58 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 59 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 60 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
— |