| 421 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
4 |
| 422 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
4 |
| 423 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
4 |
| 424 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
4 |
| 425 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
4 |
| 426 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
4 |
| 427 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
4 |
| 428 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
4 |
| 429 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
4 |
| 430 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
4 |
| 431 |
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
3 |
| 432 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
3 |
| 433 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
3 |
| 434 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
3 |
| 435 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
3 |
| 436 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 437 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
3 |
| 438 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 439 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
3 |
| 440 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
3 |
| 441 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
3 |
| 442 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
3 |
| 443 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
3 |
| 444 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 445 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
3 |
| 446 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
3 |
| 447 |
0127 |
Trồng cây chè
|
2 |
| 448 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
2 |
| 449 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
2 |
| 450 |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
2 |
| 451 |
0610 |
Khai thác dầu thô
|
2 |
| 452 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
2 |
| 453 |
1072 |
Sản xuất đường
|
2 |
| 454 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
2 |
| 455 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
2 |
| 456 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
2 |
| 457 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
2 |
| 458 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
2 |
| 459 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
2 |
| 460 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
2 |
| 461 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
2 |
| 462 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
2 |
| 463 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
2 |
| 464 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 465 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
2 |
| 466 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
2 |
| 467 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
2 |
| 468 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
2 |
| 469 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
2 |
| 470 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
2 |
| 471 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
2 |
| 472 |
0114 |
Trồng cây mía
|
1 |
| 473 |
0130 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
1 |
| 474 |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
1 |
| 475 |
0221 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 476 |
0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
1 |
| 477 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
1 |
| 478 |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
1 |
| 479 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
1 |
| 480 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
1 |