FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hà Tĩnh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh 318 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 558
2 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 549
3 4101 Xây dựng nhà để ở 530
4 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 439
5 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 284
6 4632 Bán buôn thực phẩm 205
7 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 191
8 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 184
9 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 179
10 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 140
11 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 136
12 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 127
13 4212 Xây dựng công trình đường bộ 122
14 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 116
15 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 113
16 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 111
17 4633 Bán buôn đồ uống 107
18 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 106
19 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 103
20 7310 Quảng cáo 85
21 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 82
22 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 77
23 4690 Bán buôn tổng hợp 75
24 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 74
25 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 69
26 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 64
27 3511 Sản xuất điện 62
28 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 56
29 4321 Lắp đặt hệ thống điện 55
30 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 54
31 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 53
32 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 52
33 4102 Xây dựng nhà không để ở 52
34 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 52
35 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 50
36 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 49
37 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 49
38 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 48
39 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 48
40 8531 Đào tạo sơ cấp 44
41 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 44
42 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 43
43 4221 Xây dựng công trình điện 42
44 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 41
45 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 41
46 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 39
47 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 38
48 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 38
49 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 36
50 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 36
51 4312 Chuẩn bị mặt bằng 35
52 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 35
53 7710 Cho thuê xe có động cơ 35
54 7911 Đại lý du lịch 34
55 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 33
56 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 32
57 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 32
58 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 28
59 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 28
60 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 27

Ngành chưa có dữ liệu 259 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0111 Trồng lúa —
2 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
7 0123 Trồng cây điều —
8 0124 Trồng cây hồ tiêu —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0311 Khai thác thủy sản biển —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
28 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
29 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
30 0893 Khai thác muối —
31 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 1072 Sản xuất đường —
34 1076 Sản xuất chè —
35 1077 Sản xuất cà phê —
36 1102 Sản xuất rượu vang —
37 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
38 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
39 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
40 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
41 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
42 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
43 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
44 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
45 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
48 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
49 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
50 1520 Sản xuất giày dép —
51 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
52 1812 Dịch vụ liên quan đến in —
53 1820 Sao chép bản ghi các loại —
54 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
55 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
56 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
57 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
58 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
59 2431 Đúc sắt, thép —
60 2432 Đúc kim loại màu —