| 61 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
27 |
| 62 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
27 |
| 63 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
23 |
| 64 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
23 |
| 65 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
22 |
| 66 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
22 |
| 67 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
21 |
| 68 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
21 |
| 69 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
21 |
| 70 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
21 |
| 71 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
20 |
| 72 |
5320 |
Chuyển phát
|
20 |
| 73 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
20 |
| 74 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
19 |
| 75 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
19 |
| 76 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
19 |
| 77 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
18 |
| 78 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
18 |
| 79 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
18 |
| 80 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
17 |
| 81 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
17 |
| 82 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
16 |
| 83 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
16 |
| 84 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
16 |
| 85 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
15 |
| 86 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
15 |
| 87 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
15 |
| 88 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
14 |
| 89 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 90 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
14 |
| 91 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
14 |
| 92 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
13 |
| 93 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
13 |
| 94 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
13 |
| 95 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
13 |
| 96 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
12 |
| 97 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
12 |
| 98 |
1811 |
In ấn
|
12 |
| 99 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 100 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
11 |
| 101 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
11 |
| 102 |
5310 |
Bưu chính
|
11 |
| 103 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
11 |
| 104 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
11 |
| 105 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 106 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 107 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 108 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
10 |
| 109 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
10 |
| 110 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
10 |
| 111 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
10 |
| 112 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
10 |
| 113 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
9 |
| 114 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
9 |
| 115 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
9 |
| 116 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
9 |
| 117 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
9 |
| 118 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
8 |
| 119 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
8 |
| 120 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
8 |