| 121 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
8 |
| 122 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
8 |
| 123 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
8 |
| 124 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
7 |
| 125 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
7 |
| 126 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
7 |
| 127 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
7 |
| 128 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
7 |
| 129 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
7 |
| 130 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
7 |
| 131 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
7 |
| 132 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
7 |
| 133 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
7 |
| 134 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
7 |
| 135 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
7 |
| 136 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
6 |
| 137 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
6 |
| 138 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
6 |
| 139 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
6 |
| 140 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
6 |
| 141 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
6 |
| 142 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
6 |
| 143 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
6 |
| 144 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 145 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 146 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
6 |
| 147 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
6 |
| 148 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
6 |
| 149 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
6 |
| 150 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
6 |
| 151 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
6 |
| 152 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
6 |
| 153 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
6 |
| 154 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 155 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
5 |
| 156 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
5 |
| 157 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
5 |
| 158 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
5 |
| 159 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
5 |
| 160 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
5 |
| 161 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
5 |
| 162 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
5 |
| 163 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 164 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
5 |
| 165 |
4311 |
Phá dỡ
|
5 |
| 166 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
5 |
| 167 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 168 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 169 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
5 |
| 170 |
6312 |
Cổng thông tin
|
5 |
| 171 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
5 |
| 172 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
5 |
| 173 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
5 |
| 174 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
4 |
| 175 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
4 |
| 176 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
4 |
| 177 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 178 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 179 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 180 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
4 |