FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hà Tĩnh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh 318 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 4
182 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4
183 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4
184 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 4
185 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4
186 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 4
187 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 4
188 5829 Xuất bản phần mềm khác 4
189 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4
190 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 4
191 6910 Hoạt động pháp luật 4
192 7820 Cung ứng lao động tạm thời 4
193 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 4
194 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 4
195 0144 Chăn nuôi dê, cừu 3
196 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 3
197 0312 Khai thác thủy sản nội địa 3
198 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 3
199 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 3
200 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 3
201 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 3
202 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3
203 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 3
204 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 3
205 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3
206 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 3
207 4100 Xây dựng nhà các loại 3
208 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3
209 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 3
210 5820 Xuất bản phần mềm 3
211 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 3
212 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 3
213 6530 Bảo hiểm xã hội 3
214 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 3
215 7500 Hoạt động thú y 3
216 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3
217 8522 Giáo dục trung học cơ sở 3
218 0114 Trồng cây mía 2
219 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2
220 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 2
221 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2
222 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2
223 1311 Sản xuất sợi 2
224 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2
225 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2
226 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 2
227 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 2
228 2720 Sản xuất pin và ắc quy 2
229 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 2
230 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2
231 2910 Sản xuất xe có động cơ 2
232 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 2
233 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 2
234 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 2
235 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 2
236 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 2
237 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 2
238 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2
239 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 2
240 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 2

Ngành chưa có dữ liệu 259 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0111 Trồng lúa —
2 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
7 0123 Trồng cây điều —
8 0124 Trồng cây hồ tiêu —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0311 Khai thác thủy sản biển —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
28 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
29 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
30 0893 Khai thác muối —
31 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 1072 Sản xuất đường —
34 1076 Sản xuất chè —
35 1077 Sản xuất cà phê —
36 1102 Sản xuất rượu vang —
37 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
38 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
39 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
40 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
41 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
42 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
43 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
44 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
45 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
48 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
49 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
50 1520 Sản xuất giày dép —
51 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
52 1812 Dịch vụ liên quan đến in —
53 1820 Sao chép bản ghi các loại —
54 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
55 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
56 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
57 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
58 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
59 2431 Đúc sắt, thép —
60 2432 Đúc kim loại màu —