| 241 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
2 |
| 242 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
2 |
| 243 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
2 |
| 244 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
2 |
| 245 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 246 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
2 |
| 247 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
2 |
| 248 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
2 |
| 249 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
2 |
| 250 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
2 |
| 251 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
2 |
| 252 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
2 |
| 253 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 254 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
2 |
| 255 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
2 |
| 256 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
2 |
| 257 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
2 |
| 258 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
2 |
| 259 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
2 |
| 260 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
2 |
| 261 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 262 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
1 |
| 263 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
1 |
| 264 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
1 |
| 265 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
1 |
| 266 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
1 |
| 267 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
1 |
| 268 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
1 |
| 269 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
1 |
| 270 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
1 |
| 271 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
1 |
| 272 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
1 |
| 273 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
1 |
| 274 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
1 |
| 275 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
1 |
| 276 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
1 |
| 277 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
1 |
| 278 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
1 |
| 279 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
1 |
| 280 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
1 |
| 281 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
1 |
| 282 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
1 |
| 283 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
1 |
| 284 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
1 |
| 285 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
1 |
| 286 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
1 |
| 287 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
1 |
| 288 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 289 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
1 |
| 290 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
1 |
| 291 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
1 |
| 292 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
1 |
| 293 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 294 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 295 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
1 |
| 296 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
1 |
| 297 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
1 |
| 298 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
1 |
| 299 |
5811 |
Xuất bản sách
|
1 |
| 300 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
1 |